heartstrings
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Sợi dây tình cảm sâu kín nhất – chỉ những cảm xúc yêu thương và lòng trắc ẩn mãnh liệt, thường được dùng trong ngữ cảnh một câu chuyện hoặc sự việc gợi lên lòng thương xót hoặc tình cảm mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Câu chuyện về chú chó con mồ côi thực sự đã chạm đến sợi dây tình cảm sâu kín nhất của tôi.)
- (Lời cầu xin chân thành của cô ấy đã kéo theo sợi dây tình cảm của mọi người trong phòng.)
- (Nhiều trường hợp nhận con nuôi chạm đến sợi dây tình cảm sâu kín nhất của các bậc cha mẹ tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tug at the heartstrings": cụm từ phổ biến nhất, mang nghĩa gợi lên cảm xúc thương xót, yêu thương mạnh mẽ.
- The documentary about endangered species is designed to tug at the heartstrings of the audience. (Bộ phim tài liệu về các loài có nguy cơ tuyệt chủng được thiết kế để chạm đến sợi dây tình cảm của khán giả.)
- "pull at the heartstrings": tương tự như "tug at the heartstrings", nhưng nhấn mạnh hơn về hành động kéo dài hoặc gây ảnh hưởng lâu dài.
- Her sad song pulled at the heartstrings of everyone who heard it. (Bài hát buồn của cô ấy đã kéo dài sợi dây tình cảm của tất cả những ai nghe thấy.)
- "touch the heartstrings": chạm đến trái tim, gây xúc động.
- The teacher's kindness touched the heartstrings of the troubled student. (Lòng tốt của giáo viên đã chạm đến sợi dây tình cảm của học sinh gặp khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartstring (danh từ số ít): hiếm khi dùng, thường chỉ một sợi dây tình cảm duy nhất, nhưng phổ biến hơn ở dạng số nhiều.
- Heartfelt (tính từ): chân thành, sâu sắc (liên quan đến cảm xúc, nhưng không phải từ ghép trực tiếp từ "heartstrings").
Từ đồng nghĩa
- Emotions (cảm xúc): chỉ chung các trạng thái tình cảm.
- Feelings (tình cảm): tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân.
- Compassion (lòng trắc ẩn): sự đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của người khác.
- Tenderness (sự dịu dàng): cảm xúc yêu thương nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "heartstrings", nhưng cụm động từ thường đi kèm:
- Tug at (kéo mạnh vào): The sad movie tugged at my heartstrings.
- Pull at (kéo vào): Her story pulled at the heartstrings of the crowd.
Thành ngữ liên quan
- Tug at the heartstrings: chạm đến nỗi đau hoặc tình cảm sâu kín nhất.
- The charity advertisement tugged at the heartstrings of viewers, encouraging them to donate. (Quảng cáo từ thiện đã chạm đến sợi dây tình cảm của người xem, khuyến khích họ quyên góp.)
- Pull at the heartstrings: gây xúc động mạnh, thường mang tính lâu dài.
- The novel's tragic ending pulled at the heartstrings of readers for days. (Kết thúc bi thảm của cuốn tiểu thuyết đã kéo dài sợi dây tình cảm của độc giả trong nhiều ngày.)