heartthrob
Định nghĩa
Danh từ:
- Người được say mê, người làm rung động trái tim: "heartthrob" dùng để chỉ một người, thường là nam hoặc nữ, có sức hấp dẫn mạnh mẽ về ngoại hình hoặc tính cách, khiến người khác (đặc biệt là người hâm mộ) say mê, yêu thích một cách mãnh liệt. Từ này thường được dùng trong văn hóa đại chúng để nói về các ngôi sao điện ảnh, ca sĩ, hoặc người nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- (Brad Pitt từng là một người hâm mộ rung động trái tim nổi tiếng vào những năm 1990.)
- (Nam diễn viên trẻ nhanh chóng trở thành người làm rung động trái tim của giới thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a heartthrob": là một người được nhiều người say mê.
- He is considered the biggest heartthrob in the music industry. (Anh ấy được coi là người làm rung động trái tim lớn nhất trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
- "teen heartthrob": người được giới trẻ say mê.
- Justin Bieber was a teen heartthrob when he first started singing. (Justin Bieber từng là một người làm rung động trái tim tuổi teen khi mới bắt đầu hát.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartthrob (từ ghép): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể dùng dạng số nhiều heartthrobs (những người được say mê).
- Heartthrob có thể được dùng như tính từ trong cụm "heartthrob status" (vị thế của người được say mê).
- He achieved heartthrob status after his latest movie. (Anh ấy đạt được vị thế người làm rung động trái tim sau bộ phim mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Idol: thần tượng.
- She is the idol of millions of fans. (Cô ấy là thần tượng của hàng triệu người hâm mộ.)
- Sex symbol: biểu tượng gợi cảm.
- Marilyn Monroe was a sex symbol of her time. (Marilyn Monroe là biểu tượng gợi cảm của thời đại bà.)
- Crush: người mình thích, người mình say mê (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- He was my high school crush. (Anh ấy từng là người tôi thích thời trung học.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a heartthrob": có một người mình say mê.
- She has a heartthrob from that K-pop band. (Cô ấy có một người say mê từ ban nhạc K-pop đó.)
- "heartthrob of the moment": người được say mê nhất hiện tại.
- The new actor is the heartthrob of the moment. (Nam diễn viên mới là người được say mê nhất hiện tại.)