heat flash
Định nghĩa
Danh từ:
- Luồng nhiệt bùng phát: "heat flash" chỉ một luồng hoặc đợt nhiệt mạnh mẽ, dữ dội, xuất hiện đột ngột và nhanh chóng, thường được giải phóng từ các vụ nổ lớn như bom nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- (Luồng nhiệt bùng phát từ vụ nổ nguyên tử mạnh đến mức có thể cảm nhận được cách xa hàng dặm.)
- (Những người sống sót mô tả một tia sáng chói mắt, sau đó là một luồng nhiệt bùng phát thiêu đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience a heat flash": trải qua một luồng nhiệt bùng phát (thường dùng trong ngữ cảnh thảm họa hoặc khoa học).
- People near the epicenter experienced a heat flash that instantly ignited their clothing. (Những người gần tâm chấn đã trải qua một luồng nhiệt bùng phát, ngay lập tức đốt cháy quần áo của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Heat (danh từ/động từ): nhiệt, hơi nóng; làm nóng.
- The heat from the fire was unbearable. (Hơi nóng từ đám cháy thật không chịu nổi.)
- Flash (danh từ/động từ): tia sáng, chớp; lóe sáng, bùng lên.
- A flash of lightning lit up the sky. (Một tia chớp lóe sáng bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Thermal pulse: xung nhiệt (thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong vật lý hạt nhân).
- Heat blast: luồng nhiệt nổ (nhấn mạnh tính bùng nổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flash over: bùng cháy, lan nhanh (thường dùng trong hỏa hoạn).
- The heat flash caused the building to flash over within seconds. (Luồng nhiệt bùng phát khiến tòa nhà bùng cháy lan nhanh trong vài giây.)
Thành ngữ liên quan
- In a flash: trong chớp mắt, rất nhanh.
- The heat flash came and went in a flash, leaving devastation behind. (Luồng nhiệt bùng phát đến và đi trong chớp mắt, để lại sự tàn phá phía sau.)