heat lamp

heat lamp

The heat lamp glows warmly above the baby's changing table.

Định nghĩa

Danh từ: Đèn nhiệt (thiết bị sưởi ấm bằng điện gồm một bóng đèn dây tóc công suất cao phát ra bức xạ hồng ngoại).

dụ sử dụng
  • (Phòng tắm có thể được sưởi ấm bằng một đèn hồng ngoại.)
  • (Nhà hàng sử dụng đèn nhiệt để giữ thức ăn nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under a heat lamp": ở dưới đèn nhiệt (thường dùng cho động vật hoặc thực phẩm).
    • The baby chicks are kept under a heat lamp to stay warm. ( con được giữ dưới đèn nhiệt để giữ ấm.)
  • "heat lamp therapy": liệu pháp đèn nhiệt (dùng trong y học để giảm đau ).
    • Physical therapists often use heat lamp therapy for muscle relaxation. (Các nhà vật trị liệu thường dùng liệu pháp đèn nhiệt để thư giãn bắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamp (n): đèn (thiết bị chiếu sáng nói chung).
    • She turned on the lamp to read. ( ấy bật đèn để đọc sách.)
  • Heater (n): máy sưởi (thiết bị tạo nhiệt, có thể không dùng bóng đèn).
    • The electric heater warmed the room. (Máy sưởi điện làm ấm căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Infrared lamp: đèn hồng ngoại (cùng nghĩa, nhấn mạnh loại bức xạ).
    • The infrared lamp is used in saunas. (Đèn hồng ngoại được sử dụng trong phòng xông hơi.)
  • Warming lamp: đèn sưởi (từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc động vật).
    • The warming lamp keeps the pizza hot. (Đèn sưởi giữ cho bánh pizza nóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heat lamp")

Thành ngữ liên quan
  • "to feel the heat" (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến đèn nhiệt): cảm thấy áp lực hoặc căng thẳng.
    • The team started to feel the heat in the final minutes of the game. (Đội bóng bắt đầu cảm thấy áp lực trong những phút cuối trận.)

Từ gần giống