heat lightning

heat lightning

Heat lightning flashes silently on the distant horizon.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Chớp nhiệt: Hiện tượng ánh sáng lóe sáng gần đường chân trời không tiếng sấm, thường xảy ra vào những buổi tối nóng bức. Hiện tượng này thường được cho do chớpxa bị phản chiếu bởi các đám mây, tạo ra những tia sáng mờ nhạt.

dụ sử dụng
  • (Vào những đêm nóng bức, chúng ta thường thấy chớp nhiệtphía xa.)
  • (Bầu trời đầy chớp nhiệt, nhưng hoàn toàn không tiếng sấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heat lightning" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả hiện tượng thời tiết đặc biệt vào mùa , khi ánh sáng chớp lóe lên không kèm theo mưa hay sấm.
    • The campers watched the heat lightning flicker on the horizon all night. (Những người cắm trại đã nhìn chớp nhiệt lóe sáng trên đường chân trời suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lightning (n): chớp, tia sáng do phóng điện trong khí quyển.
    • The lightning struck the tree during the storm. (Tia chớp đã đánh vào cây trong cơn bão.)
  • Heat (n): nhiệt, sức nóng.
    • The heat of the sun was unbearable. (Sức nóng của mặt trời thật không chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Summer lightning: chớp mùa (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Distant lightning: chớp xa (mô tả hiện tượng tương tự nhưng nhấn mạnh khoảng cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "heat lightning")

Thành ngữ liên quan
  • Like heat lightning: (so sánh) nhanh chóng thoáng qua, không kéo dài.
    • His anger disappeared like heat lightning. (Cơn giận của anh ấy biến mất nhanh như chớp nhiệt.)