heat of fusion

heat of fusion

The ice cube absorbs heat of fusion as it melts into a puddle of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiệt nóng chảy: "heat of fusion" lượng nhiệt cần thiết để một đơn vị khối lượng của một chất rắn tại điểm nóng chảy của chuyển hóa hoàn toàn thành chất lỏngcùng nhiệt độ. Nói cách khác, đây năng lượng cần để phá vỡ liên kết giữa các phân tử trong chất rắn, biến thành chất lỏng không làm thay đổi nhiệt độ.
    • Đặc điểm: "heat of fusion" giá trị bằng với nhiệt đông đặc (heat of solidification) — tức lượng nhiệt tỏa ra khi chất lỏng đông đặc thành chất rắncùng nhiệt độ.
dụ sử dụng
  • (Nhiệt nóng chảy của băng khoảng 334 jun trên mỗi gam.)
  • (Để làm tan chảy một chất rắn thành chất lỏng, bạn phải cung cấp nhiệt nóng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "latent heat of fusion": nhiệt nóng chảy tiềm ẩn, một thuật ngữ đồng nghĩa nhấn mạnh tính "ẩn" của nhiệt này (không làm thay đổi nhiệt độ chỉ thay đổi trạng thái vật chất).

    • The latent heat of fusion is crucial in understanding phase transitions. (Nhiệt nóng chảy tiềm ẩn rất quan trọng trong việc hiểu các chuyển pha.)
  • "molar heat of fusion": nhiệt nóng chảy mol, tức nhiệt nóng chảy tính trên một mol chất.

    • The molar heat of fusion of water is 6.01 kilojoules per mole. (Nhiệt nóng chảy mol của nước 6,01 kilôjun trên mỗi mol.)
Biến thể từ gần giống
  • Heat of solidification (n): nhiệt đông đặc, lượng nhiệt tỏa ra khi chất lỏng chuyển thành chất rắn (giá trị bằng với heat of fusion nhưng trái dấu).

    • The heat of solidification is released when water freezes. (Nhiệt đông đặc được giải phóng khi nước đóng băng.)
  • Latent heat (n): nhiệt tiềm ẩn, khái niệm rộng hơn bao gồm cả nhiệt nóng chảy nhiệt hóa hơi.

    • Latent heat plays a key role in weather patterns. (Nhiệt tiềm ẩn đóng vai trò then chốt trong các mô hình thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Enthalpy of fusion: enthalpy nóng chảy, một thuật ngữ tương đương trong hóa học vật , thường dùng trong bối cảnh nhiệt động lực học.
  • Melting heat: nhiệt nóng chảy, cách gọi đơn giản hóa.
Các cụm từ liên quan
  • "to supply the heat of fusion": cung cấp nhiệt nóng chảy.

    • To melt the metal, you must supply the heat of fusion. (Để làm tan chảy kim loại, bạn phải cung cấp nhiệt nóng chảy.)
  • "to measure the heat of fusion": đo nhiệt nóng chảy.

    • Scientists measure the heat of fusion using a calorimeter. (Các nhà khoa học đo nhiệt nóng chảy bằng nhiệt lượng kế.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "heat of fusion", đây thuật ngữ kỹ thuật trong vật hóa học.