heat of solidification
Danh từ (chuyên ngành vật lý): Nhiệt đông đặc
Nhiệt đông đặc là lượng nhiệt được giải phóng ra khi một đơn vị khối lượng chất lỏng ở điểm đóng băng của nó chuyển sang thể rắn. Quá trình này xảy ra khi chất lỏng đông đặc lại (ví dụ: nước đóng băng thành đá). Nhiệt này là năng lượng thoát ra do sự sắp xếp lại các phân tử từ trạng thái lỏng hỗn loạn sang trạng thái rắn có trật tự.
- (Nhiệt đông đặc của nước là 334 J/g.)
- (Trong quá trình đóng băng, nhiệt đông đặc được giải phóng vào môi trường xung quanh.)
- (Các kỹ sư phải tính đến nhiệt đông đặc khi thiết kế khuôn đúc.)
"Latent heat of solidification": Nhiệt ẩn đông đặc, một thuật ngữ đồng nghĩa nhấn mạnh tính chất "ẩn" (không làm thay đổi nhiệt độ) của nhiệt này trong quá trình chuyển pha.
- The latent heat of solidification is crucial in meteorology for understanding cloud formation. (Nhiệt ẩn đông đặc rất quan trọng trong khí tượng học để hiểu sự hình thành mây.)
"Specific heat of solidification": Nhiệt đông đặc riêng, thường được dùng để chỉ giá trị trên một đơn vị khối lượng.
- The specific heat of solidification varies between different materials. (Nhiệt đông đặc riêng khác nhau giữa các vật liệu.)
- Solidification (danh từ): Sự đông đặc, quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể rắn.
- Solidification occurs when the temperature drops below the freezing point. (Sự đông đặc xảy ra khi nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng.)
- Heat of fusion (danh từ): Nhiệt nóng chảy (lượng nhiệt cần cung cấp để làm nóng chảy một chất rắn). Đây là quá trình ngược lại với heat of solidification.
- Latent heat of solidification: Nhiệt ẩn đông đặc.
- Enthalpy of solidification: Enthalpy đông đặc (thuật ngữ hóa học).
- Release heat of solidification: Giải phóng nhiệt đông đặc.
- The metal releases its heat of solidification as it cools in the mold. (Kim loại giải phóng nhiệt đông đặc của nó khi nguội trong khuôn.)
- Absorb heat of solidification: Hấp thụ nhiệt đông đặc (trong các quá trình ngược lại).
- During melting, the material must absorb the heat of solidification. (Trong quá trình nóng chảy, vật liệu phải hấp thụ nhiệt đông đặc.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, người ta có thể dùng: - "The heat of the moment": Cơn nóng giận nhất thời (không liên quan trực tiếp đến vật lý, nhưng có thể dùng để so sánh ẩn dụ). - In the heat of the moment, he forgot about the heat of solidification. (Trong cơn nóng giận nhất thời, anh ấy quên mất nhiệt đông đặc.)