heat of sublimation

heat of sublimation

A chemist measures the heat of sublimation for dry ice in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhiệt thăng hoa: "heat of sublimation" lượng nhiệt (thường được đo bằng jun hoặc calo) một đơn vị khối lượng của một chất hấp thụ khi chuyển trực tiếp từ trạng thái rắn sang trạng thái khí, không đi qua trạng thái lỏng. Đây một thuật ngữ trong nhiệt động lực học hóa học.

dụ sử dụng
  • (Nhiệt thăng hoa của đá khô (carbon dioxide rắn) xấp xỉ 571 kJ/kg.)
  • (Các nhà khoa học đo nhiệt thăng hoa để hiểu những thay đổi năng lượng trong quá trình chuyển pha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calculate the heat of sublimation": tính toán nhiệt thăng hoa.
    • To calculate the heat of sublimation, you need to know the enthalpy of the solid and the gas. (Để tính toán nhiệt thăng hoa, bạn cần biết enthalpy của chất rắn chất khí.)
  • "the heat of sublimation is positive": nhiệt thăng hoa dương ( quá trình thu nhiệt).
    • The heat of sublimation is positive because energy is absorbed to overcome intermolecular forces. (Nhiệt thăng hoa dương năng lượng được hấp thụ để vượt qua lực liên phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Sublimation (danh từ): sự thăng hoa, quá trình chuyển từ rắn sang khí.
    • Sublimation occurs when a solid turns directly into a gas. (Sự thăng hoa xảy ra khi một chất rắn chuyển trực tiếp thành khí.)
  • Sublime (động từ): thăng hoa, chuyển từ rắn sang khí.
    • Iodine crystals sublime at room temperature. (Các tinh thể iốt thăng hoanhiệt độ phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enthalpy of sublimation: entanpi thăng hoa (thường dùng trong hóa học để chỉ cùng một khái niệm, nhưng nhấn mạnh đến sự thay đổi entanpi).
  • Latent heat of sublimation: nhiệt ẩn thăng hoa (thuật ngữ tương tự, tập trung vào năng lượng ẩn trong quá trình chuyển pha).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heat of sublimation", đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "heat of sublimation". Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.