heat of transformation
A beaker of water absorbs the heat of transformation as it boils on a hot plate.
Định nghĩa
Danh từ: Nhiệt biến đổi (heat of transformation) là lượng nhiệt được hấp thụ hoặc tỏa ra trong quá trình thay đổi pha (ví dụ: từ rắn sang lỏng, lỏng sang khí) ở nhiệt độ và áp suất không đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt biến đổi cho quá trình tan chảy của băng là 334 J/g.)
- (Trong quá trình sôi, nhiệt biến đổi được sử dụng để chuyển nước lỏng thành hơi mà không làm tăng nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"latent heat": một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong vật lý, chỉ nhiệt ẩn trong quá trình biến đổi pha.
- The latent heat of vaporization is a specific type of heat of transformation. (Nhiệt ẩn hóa hơi là một dạng cụ thể của nhiệt biến đổi.)
"heat of fusion": nhiệt biến đổi trong quá trình nóng chảy (rắn ↔ lỏng).
- The heat of fusion of water is 334 J/g. (Nhiệt biến đổi nóng chảy của nước là 334 J/g.)
"heat of vaporization": nhiệt biến đổi trong quá trình hóa hơi (lỏng ↔ khí).
- The heat of vaporization of water is 2260 J/g. (Nhiệt biến đổi hóa hơi của nước là 2260 J/g.)
Biến thể và từ gần giống
- Heat of transformation (n): nhiệt biến đổi (dạng đầy đủ).
- Latent heat (n): nhiệt ẩn (thuật ngữ đồng nghĩa thông dụng).
- Enthalpy of transformation (n): entanpy biến đổi (thuật ngữ kỹ thuật hơn trong nhiệt động lực học).
Từ đồng nghĩa
- Latent heat: nhiệt ẩn (thường dùng trong vật lý cơ bản).
- Phase change enthalpy: entanpy thay đổi pha (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
- Heat of transformation of a substance: nhiệt biến đổi của một chất.
- The heat of transformation of a substance depends on its molecular structure. (Nhiệt biến đổi của một chất phụ thuộc vào cấu trúc phân tử của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này, vì đây là khái niệm kỹ thuật trong vật lý và hóa học.