heat of vaporisation
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhiệt hóa hơi: Là lượng nhiệt mà một đơn vị khối lượng của một chất hấp thụ tại điểm sôi của nó để chuyển chất đó từ thể lỏng sang thể khí ở cùng nhiệt độ. Đây là một đại lượng vật lý đặc trưng cho mỗi chất.
Ví dụ sử dụng
- (Water has a high heat of vaporisation, about 2260 kJ/kg.)
- (To calculate the energy needed for the distillation process, we must know the heat of vaporisation of the solvent.)
- (The evaporation of sweat on the skin helps cool the body thanks to the heat of vaporisation of water.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhiệt hóa hơi riêng": Một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính đặc trưng cho mỗi chất.
- Nhiệt hóa hơi riêng của rượu ethanol thấp hơn so với nước. (The specific heat of vaporisation of ethanol is lower than that of water.)
- "sử dụng nhiệt hóa hơi trong công nghiệp": Chỉ ứng dụng thực tế, như trong hệ thống làm lạnh hoặc sản xuất điện.
- Các nhà máy điện hạt nhân tận dụng nhiệt hóa hơi của nước để quay tua-bin. (Nuclear power plants utilise the heat of vaporisation of water to spin turbines.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhiệt hóa hơi ẩn (latent heat of vaporisation): Một thuật ngữ khác cùng nghĩa, thường dùng trong vật lý.
- Nhiệt hóa hơi ẩn là năng lượng cần thiết để chuyển pha mà không thay đổi nhiệt độ. (Latent heat of vaporisation is the energy required for phase change without temperature change.)
- Nhiệt hóa hơi mol (molar heat of vaporisation): Lượng nhiệt tính trên một mol chất.
- Nhiệt hóa hơi mol của nước là 40.7 kJ/mol. (The molar heat of vaporisation of water is 40.7 kJ/mol.)
Từ đồng nghĩa
- Enthalpy hóa hơi (enthalpy of vaporisation): Một thuật ngữ chính xác hơn trong hóa học và nhiệt động lực học.
- Enthalpy hóa hơi của nước ở 100°C là 2257 kJ/kg. (The enthalpy of vaporisation of water at 100°C is 2257 kJ/kg.)
- Nhiệt bay hơi: Cách gọi thông dụng hơn, nhưng kém chính xác về mặt kỹ thuật.
- Nhiệt bay hơi của xăng thấp hơn nước, nên xăng dễ cháy hơn. (The heat of evaporation of gasoline is lower than water, so gasoline is more flammable.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "heat of vaporisation" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "heat of vaporisation".