heat of vaporization
Định nghĩa
Danh từ: nhiệt hóa hơi – lượng nhiệt mà một đơn vị khối lượng của một chất hấp thụ tại điểm sôi của nó để chuyển chất đó từ thể lỏng sang thể khí ở cùng nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt hóa hơi của nước là 2260 joule trên mỗi gam.)
- (Khi bạn đun sôi nước, nhiệt hóa hơi là năng lượng cần thiết để biến nước lỏng thành hơi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"latent heat of vaporization": ẩn nhiệt hóa hơi – thuật ngữ chính xác hơn trong vật lý, chỉ nhiệt ẩn cần thiết cho quá trình hóa hơi.
- The latent heat of vaporization for ethanol is lower than that for water. (Ẩn nhiệt hóa hơi của ethanol thấp hơn của nước.)
"molar heat of vaporization": nhiệt hóa hơi mol – lượng nhiệt cần để hóa hơi một mol chất lỏng.
- The molar heat of vaporization of ammonia is 23.3 kJ/mol. (Nhiệt hóa hơi mol của amoniac là 23,3 kJ/mol.)
Biến thể và từ gần giống
- Heat of condensation (n): nhiệt ngưng tụ – nhiệt tỏa ra khi chất khí chuyển thành thể lỏng, là quá trình ngược lại.
- Specific heat (n): nhiệt dung riêng – nhiệt cần để tăng nhiệt độ của một đơn vị khối lượng chất lên 1 độ C.
Từ đồng nghĩa
- Enthalpy of vaporization: enthalpy hóa hơi – thuật ngữ tương đương trong nhiệt động lực học.
- Latent heat of vaporization: ẩn nhiệt hóa hơi – cách gọi phổ biến trong vật lý phổ thông.
Các cụm từ liên quan
To undergo vaporization: trải qua quá trình hóa hơi.
- The liquid undergoes vaporization when heated to its boiling point. (Chất lỏng trải qua quá trình hóa hơi khi được đun nóng đến điểm sôi.)
To release heat of vaporization: giải phóng nhiệt hóa hơi.
- When steam condenses, it releases the heat of vaporization. (Khi hơi nước ngưng tụ, nó giải phóng nhiệt hóa hơi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ "heat of vaporization".