heat up
Động từ (cụm động từ): - Làm nóng lên, hâm nóng: "heat up" có nghĩa là làm cho một vật hoặc chất trở nên nóng hơn, thường bằng cách tác động nhiệt từ bên ngoài. - Trở nên nóng hơn: "heat up" cũng dùng để chỉ quá trình tự nhiên khi một vật hoặc không gian tăng nhiệt độ. - Trở nên gay gắt, căng thẳng hơn: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "heat up" mô tả tình huống, cuộc tranh luận hoặc cảm xúc trở nên mãnh liệt, khốc liệt hơn.
Làm nóng lên:
- I need to heat up the soup for dinner. (Tôi cần hâm nóng súp cho bữa tối.)
- The sun heats up the oceans quickly in summer. (Mặt trời làm nóng các đại dương nhanh chóng vào mùa hè.)
Trở nên nóng hơn:
- The room heated up quickly after we turned on the heater. (Căn phòng nóng lên nhanh chóng sau khi chúng tôi bật máy sưởi.)
- The metal heats up when exposed to the flame. (Kim loại nóng lên khi tiếp xúc với ngọn lửa.)
Trở nên gay gắt hơn:
- The debate heated up as each side refused to compromise. (Cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn khi mỗi bên từ chối nhượng bộ.)
- Emotions were heated up during the argument. (Cảm xúc trở nên căng thẳng trong suốt cuộc cãi vã.)
"heat up" trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường dùng để chỉ việc làm nóng lại thức ăn đã nguội.
- She heated up the leftovers for lunch. (Cô ấy hâm nóng đồ ăn thừa cho bữa trưa.)
"heat up" trong thể thao hoặc cạnh tranh: Mô tả khi một cuộc thi trở nên khốc liệt.
- The competition heated up in the final minutes of the game. (Cuộc cạnh tranh trở nên khốc liệt trong những phút cuối của trận đấu.)
"heat up" trong công nghệ: Chỉ quá trình máy móc hoặc thiết bị tăng nhiệt độ.
- The computer heats up after running heavy software. (Máy tính nóng lên sau khi chạy phần mềm nặng.)
Heating (danh từ): sự làm nóng, hệ thống sưởi.
- The heating system needs repair. (Hệ thống sưởi cần sửa chữa.)
Heated (tính từ): nóng, bị làm nóng; gay gắt (tranh luận).
- A heated argument broke out between them. (Một cuộc tranh luận gay gắt đã nổ ra giữa họ.)
Reheat (động từ): hâm nóng lại (thức ăn).
- You can reheat the pizza in the microwave. (Bạn có thể hâm nóng lại pizza trong lò vi sóng.)
- Warm up: làm ấm lên, hâm nóng (thường dùng cho thức ăn hoặc cơ thể).
- He warmed up the car engine before driving. (Anh ấy làm ấm động cơ xe trước khi lái.)
- Increase in temperature: tăng nhiệt độ (mô tả quá trình).
- The water increased in temperature after boiling. (Nước tăng nhiệt độ sau khi đun sôi.)
- Intensify: trở nên mãnh liệt hơn (dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- The conflict intensified over time. (Xung đột trở nên mãnh liệt hơn theo thời gian.)
Heat through: làm nóng đều đến lõi.
- Make sure the food heats through before serving. (Hãy đảm bảo thức ăn nóng đều trước khi dọn lên.)
Heat up to: tăng nhiệt đến một mức cụ thể.
- The oven heats up to 200 degrees Celsius. (Lò nướng nóng lên đến 200 độ C.)
Heat up the competition: làm cho cuộc cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn.
- The new player heated up the competition in the league. (Cầu thủ mới đã làm cho cuộc cạnh tranh trong giải đấu trở nên khốc liệt hơn.)
In the heat of the moment: trong lúc nóng giận hoặc phấn khích.
- He said things he regretted in the heat of the moment. (Anh ấy đã nói những điều hối tiếc trong lúc nóng giận.)