heat wave
Định nghĩa
Danh từ: Đợt nắng nóng – một thời kỳ thời tiết nóng bất thường và kéo dài, thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, cao hơn so với mức trung bình của khu vực đó vào cùng thời điểm trong năm.
Ví dụ sử dụng
- (Đất nước này đang trải qua một đợt nắng nóng nghiêm trọng vào mùa hè này.)
- (Trong suốt đợt nắng nóng, nhiều người ở trong nhà để tránh nhiệt độ khắc nghiệt.)
- (Một đợt nắng nóng có thể gây ra hạn hán và các vấn đề sức khỏe cho những nhóm dân số dễ bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the midst of a heat wave": đang ở giữa một đợt nắng nóng.
- We are currently in the midst of a record-breaking heat wave. (Chúng ta hiện đang ở giữa một đợt nắng nóng phá kỷ lục.)
- "heat wave warning": cảnh báo đợt nắng nóng.
- The meteorological office issued a heat wave warning for the entire region. (Văn phòng khí tượng đã ban hành cảnh báo đợt nắng nóng cho toàn bộ khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Heatwave (cách viết ghép, danh từ): cùng nghĩa với "heat wave".
- The heatwave lasted for two weeks. (Đợt nắng nóng kéo dài hai tuần.)
- Heat (danh từ): nhiệt, sức nóng (không chỉ thời tiết nóng bất thường).
- The heat of the sun was unbearable. (Sức nóng của mặt trời thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Hot spell: đợt nóng ngắn hạn.
- We had a brief hot spell in early June. (Chúng tôi có một đợt nóng ngắn vào đầu tháng Sáu.)
- Heat spell: đợt nóng (tương tự "hot spell", nhưng nhấn mạnh hơn về nhiệt độ cao).
- The heat spell caused power outages. (Đợt nóng đã gây ra mất điện.)
Các cụm từ liên quan
- Heat exhaustion: kiệt sức vì nóng.
- Many people suffered from heat exhaustion during the heat wave. (Nhiều người bị kiệt sức vì nóng trong suốt đợt nắng nóng.)
- Heat stroke: say nắng, sốc nhiệt.
- Heat stroke is a serious risk during a heat wave. (Say nắng là một nguy cơ nghiêm trọng trong đợt nắng nóng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "heat wave". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thành ngữ về thời tiết nóng chung: - "Hot under the collar": bực mình, nóng nảy (không liên quan trực tiếp đến thời tiết). - He got hot under the collar when the air conditioner broke during the heat wave. (Anh ấy trở nên bực mình khi máy lạnh hỏng trong đợt nắng nóng.)