heat-resistant

/'hi:tpru:f/ Cách viết khác : (heat-resistant) /'hi:tri'zistənt/ (heat-resisting) /'hi:tri'zi
Học thuật
Thân thiện
heat-resistant

This heat-resistant glove protects the hand from the hot pan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chịu nhiệt, chịu nóng: Mô tả tính chất của một vật liệu, đồ vật hoặc chất khả năng chịu đựng được nhiệt độ cao không bị hư hỏng, biến dạng hoặc mất đi chức năng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This pan is made of heat-resistant material. (Cái chảo này được làm từ vật liệu chịu nhiệt.)
    • You need heat-resistant gloves to handle that. (Bạn cần găng tay chịu nhiệt để xử lý thứ đó.)
    • The cable has a heat-resistant coating. (Sợi cáp một lớp phủ chịu nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heat-resistant properties": các đặc tính chịu nhiệt.

    • The ceramic exhibits excellent heat-resistant properties. (Gốm sứ thể hiện các đặc tính chịu nhiệt tuyệt vời.)
  • "to be heat-resistant up to...": khả năng chịu nhiệt lên đến...

    • This glass is heat-resistant up to 400 degrees Celsius. (Loại thủy tinh này chịu nhiệt được lên đến 400 độ C.)
Biến thể từ gần giống
  • Heatproof (tính từ): chịu nhiệt, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
  • Thermal-resistant (tính từ): chịu nhiệt (cách diễn đạt khác, nhấn mạnh khả năng chống lại tác động nhiệt).
  • Heat-resisting (tính từ): chịu nhiệt (dạng tính từ hiện tại phân từ, thường dùng trước danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Fire-resistant: chịu lửa, kháng lửa (thường cho khả năng chống cháy).
  • Refractory: chịu lửa, khó nóng chảy (thường dùng trong công nghiệp, luyện kim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'heat-resistant')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'heat-resistant')

heat-resistant

This heat-resistant glove protects the hand from the hot pan.

tính từ
  1. chịu nóng, chịu nhiệt