heat-seeking missile

heat-seeking missile

A heat-seeking missile tracks the aircraft's engine exhaust.

Định nghĩa

Danh từ: - Tên lửa tự dẫn theo nhiệt: "heat-seeking missile" một loại tên lửa được trang bị hệ thống dẫn đường tự động tìm kiếm nhắm vào các mục tiêu phát ra bức xạ hồng ngoại (nhiệt), chẳng hạn như khí thải từ động cơ phản lực. Loại tên lửa này thường được sử dụng trong quân sự để tiêu diệt máy bay, trực thăng hoặc các phương tiện động cơ khác.

dụ sử dụng
  • (Máy bay chiến đấu đã phóng một tên lửa tự dẫn theo nhiệt để tiêu diệt máy bay không người lái của đối phương.)
  • (Tên lửa tự dẫn theo nhiệt rất hiệu quả chống lại máy bay chúng khóa vào nhiệt từ động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be equipped with heat-seeking missiles": được trang bị tên lửa tự dẫn theo nhiệt.

    • The warship is equipped with heat-seeking missiles for defense against aerial threats. (Tàu chiến được trang bị tên lửa tự dẫn theo nhiệt để phòng thủ trước các mối đe dọa từ trên không.)
  • "heat-seeking missile guidance system": hệ thống dẫn đường của tên lửa tự dẫn theo nhiệt.

    • The heat-seeking missile guidance system uses infrared sensors to track the target. (Hệ thống dẫn đường của tên lửa tự dẫn theo nhiệt sử dụng cảm biến hồng ngoại để theo dõi mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Infrared-guided missile (danh từ): tên lửa dẫn đường bằng hồng ngoại (thường được dùng như từ đồng nghĩa với "heat-seeking missile").

    • The infrared-guided missile is another term for a heat-seeking missile. (Tên lửa dẫn đường bằng hồng ngoại một thuật ngữ khác cho tên lửa tự dẫn theo nhiệt.)
  • Heat-seeking (tính từ): tự dẫn theo nhiệt, khả năng tìm kiếm bám theo nguồn nhiệt.

    • Heat-seeking technology is used in various military weapons. (Công nghệ tự dẫn theo nhiệt được sử dụng trong nhiều loại khí quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Infrared homing missile: tên lửa tự dẫn hồng ngoại (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào phương pháp dẫn đường bằng tia hồng ngoại).
  • Fire-and-forget missile: tên lửa bắn quên (một loại tên lửa tự dẫn, bao gồm cả tên lửa tự dẫn theo nhiệt, có thể tự tìm mục tiêu sau khi phóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Like a heat-seeking missile": như một tên lửa tự dẫn theo nhiệt (dùng để miêu tả ai đó hoặc thứ đó di chuyển rất nhanh chính xác về phía mục tiêu).
    • The soccer player ran towards the goal like a heat-seeking missile. (Cầu thủ bóng đá chạy về phía khung thành như một tên lửa tự dẫn theo nhiệt.)