heating oil
Định nghĩa
Danh từ không đếm được: Dầu sưởi (heating oil) là một sản phẩm từ dầu mỏ, được sử dụng làm nhiên liệu cho các hệ thống sưởi ấm trong nhà ở, tòa nhà thương mại hoặc công nghiệp. Loại dầu này thường được đốt trong lò sưởi hoặc nồi hơi để tạo ra nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều ngôi nhà ở vùng nông thôn phụ thuộc vào dầu sưởi để giữ ấm trong mùa đông.)
- (Giá dầu sưởi đã tăng đáng kể trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heating oil tank": bồn chứa dầu sưởi.
- We need to refill the heating oil tank before the cold weather arrives. (Chúng tôi cần đổ đầy bồn chứa dầu sưởi trước khi thời tiết lạnh đến.)
- "Heating oil delivery": dịch vụ giao dầu sưởi.
- The heating oil delivery is scheduled for next Tuesday. (Lịch giao dầu sưởi được lên vào thứ Ba tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Diesel fuel (n): nhiên liệu diesel, một sản phẩm dầu mỏ khác, nhưng thường dùng cho động cơ thay vì sưởi ấm.
- Kerosene (n): dầu hỏa, một loại nhiên liệu lỏng tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho dầu sưởi.
- Fuel oil (n): dầu nhiên liệu, thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả dầu sưởi và các loại dầu dùng cho công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Kerosene (trong một số ngữ cảnh): dầu hỏa (thường dùng cho đèn hoặc bếp, nhưng có thể thay thế).
- Fuel oil: dầu nhiên liệu (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "heating oil". Tuy nhiên, có thể dùng: - Run out of heating oil: hết dầu sưởi. - We ran out of heating oil last night, and it was freezing. (Chúng tôi đã hết dầu sưởi tối qua, và trời rất lạnh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "heating oil".