heating pad

heating pad

She places the heating pad on her sore shoulder.

Định nghĩa

Danh từ: Miếng đệm sưởi ấm một thiết bị sưởi bao gồm các bộ phận làm nóng bằng điện được chứa trong một miếng đệm mềm dẻo. Thiết bị này thường được dùng để chườm lên cơ thể nhằm giảm đau nhức bắp, làm ấm hoặc thư giãn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt một miếng đệm sưởi ấm lên lưng đau của mình để giảm căng .)
  • (Bác sĩ khuyên dùng miếng đệm sưởi ấm trong 20 phút để giảm đau khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a heating pad": áp dụng hoặc đặt miếng đệm sưởi ấm lên vùng cần điều trị.
    • Apply the heating pad directly to the affected area for best results. (Áp miếng đệm sưởi ấm trực tiếp lên vùng bị ảnh hưởng để kết quả tốt nhất.)
  • "heating pad with adjustable temperature": miếng đệm sưởi ấm có thể điều chỉnh nhiệt độ.
    • This heating pad with adjustable temperature allows you to set the heat level. (Miếng đệm sưởi ấm có thể điều chỉnh nhiệt độ này cho phép bạn đặt mức nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Heating (danh từ/động từ): sự sưởi ấm, quá trình làm nóng.
    • The heating system in the house is broken. (Hệ thống sưởi ấm trong nhà bị hỏng.)
  • Pad (danh từ): miếng đệm, tấm lót.
    • A pad of paper is on the desk. (Một tập giấy lóttrên bàn.)
  • Hot pad (danh từ): miếng lót nóng, thường dùng trong nhà bếp để đặt nồi nóng.
Từ đồng nghĩa
  • Hot compress: chườm nóng (thường chỉ phương pháp điều trị, không phải thiết bị).
  • Electric heating pad: miếng đệm sưởi ấm bằng điện (nhấn mạnh nguồn điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Warm up: làm ấm lên.
    • You can warm up your muscles with a heating pad. (Bạn có thể làm ấm bắp bằng miếng đệm sưởi ấm.)
  • Heat up: làm nóng lên.
    • The heating pad heats up quickly when plugged in. (Miếng đệm sưởi ấm nóng lên nhanh chóng khi được cắm điện.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the heating pad: đang sử dụng miếng đệm sưởi ấm (thường dùng trong văn nói).
    • I've been on the heating pad all day for my back pain. (Tôi đã dùng miếng đệm sưởi ấm cả ngày đau lưng.)