heave up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Nhấc lên, kéo lên, nâng lên (thường là một vật nặng hoặc khó di chuyển): "heave up" chỉ hành động nhấc hoặc kéo một vật gì đó lên cao, thường với sự cố gắng hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Họ phải nhấc cái thùng nặng lên xe tải.)
- (Các thủy thủ đã kéo neo lên trước khi ra khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to heave up something": nhấc hoặc kéo một vật gì đó lên, thường là vật nặng.
- He heaved up the suitcase into the overhead compartment. (Anh ấy nhấc vali lên ngăn hành lý phía trên.)
- "to heave up" (không có tân ngữ): có thể dùng trong ngữ cảnh nôn mửa (thông tục), nghĩa là nôn ra.
- After the rough boat ride, he heaved up over the side. (Sau chuyến đi tàu sóng gió, anh ấy đã nôn ra ngoài mạn tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Heave (động từ): nhấc lên, kéo lên (dạng cơ bản).
- They heaved the piano up the stairs. (Họ nhấc cây đàn piano lên cầu thang.)
- Heave (danh từ): sự nhấc lên, sự kéo lên.
- With one big heave, they lifted the rock. (Với một cú nhấc mạnh, họ đã nâng tảng đá lên.)
- Heave-ho (danh từ, thông tục): sự sa thải, sự loại bỏ.
- The boss gave him the heave-ho. (Ông chủ đã sa thải anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Lift up: nhấc lên.
- Lift up the box carefully. (Nhấc cái hộp lên cẩn thận.)
- Raise: nâng lên.
- Raise the flag. (Kéo cờ lên.)
- Hoist: kéo lên (bằng ròng rọc hoặc máy móc).
- Hoist the sails. (Kéo buồm lên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Heave to: dừng tàu lại (trong hàng hải).
- The ship heaved to during the storm. (Con tàu đã dừng lại trong cơn bão.)
- Heave in sight: xuất hiện trong tầm nhìn (thường là tàu).
- A ship heaved in sight on the horizon. (Một con tàu đã xuất hiện ở đường chân trời.)
Thành ngữ liên quan
- Heave a sigh of relief: thở phào nhẹ nhõm.
- After passing the exam, she heaved a sigh of relief. (Sau khi vượt qua kỳ thi, cô ấy thở phào nhẹ nhõm.)
- Heave one's heart up: nôn mửa dữ dội.
- He was so seasick that he heaved his heart up. (Anh ấy say sóng đến nỗi nôn thốc nôn tháo.)