heavens

heavens

The astronomer gazes up at the starry heavens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bầu trời, thiên đường: "heavens" (thường dùngsố nhiều) chỉ bầu trời, vùng không gian bao la chúng ta nhìn thấy từ mặt đất, nơi các thiên thể như mặt trời, mặt trăng, các vì sao. Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần thoại, từ này còn được dùng để chỉ nơicủa các vị thần, thiên đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The heavens were filled with stars tonight. (Bầu trời đêm nay đầy sao.)
    • She looked up to the heavens and prayed. ( ấy ngước nhìn lên trời cầu nguyện.)
    • The ancient Greeks believed the gods lived in the heavens. (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các vị thần sống trên thiên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by heavens!": một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc nhấn mạnh (cổ điển, trang trọng).

    • By heavens! I never expected to see you here. (Trời ơi! Tôi không ngờ lại gặp anhđây.)
  • "move heaven and earth": làm mọi cách, cố gắng hết sức để đạt được điều .

    • He moved heaven and earth to get the job. (Anh ấy đã làm mọi cách để được công việc đó.)
  • "the heavens opened": trời đổ mưa rất to.

    • Just as we left the house, the heavens opened. (Ngay khi chúng tôi rời khỏi nhà, trời đổ mưa như trút nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Heaven (danh từ, số ít): thiên đàng, nơi hạnh phúc vĩnh hằng (trong tôn giáo); cũng có nghĩa bóng trạng thái hạnh phúc tuyệt đối.

    • She believed she would go to heaven after death. ( ấy tin mình sẽ lên thiên đàng sau khi chết.)
  • Heavenly (tính từ): thuộc về trời, tuyệt vời, như thiên đường.

    • The cake tasted heavenly. (Chiếc bánh vị ngon tuyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sky: bầu trời (nghĩa thông thường, ít mang tính thần thoại hơn).
  • Firmament: vòm trời, bầu trời (cổ điển, thường dùng trong văn chương).
  • Paradise: thiên đường (nghĩa tôn giáo hoặc nơi lý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "heavens".

Thành ngữ liên quan
  • Thank heavens!: cảm ơn trời đất! (diễn tả sự nhẹ nhõm, biết ơn).

    • Thank heavens you are safe! (Cảm ơn trời đất, anh vẫn an toàn!)
  • Heavens above!: trời ơi! (câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, sốc).

    • Heavens above! You scared me! (Trời ơi! Anh làm tôi sợ quá!)