heavenwardly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Hướng về thiên đường, hướng lên trời: "heavenwardly" mô tả hành động hoặc sự chuyển động hướng về phía thiên đường hoặc bầu trời, mang ý nghĩa tượng trưng cho sự thăng hoa, tâm linh hoặc hướng tới điều thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chỉ tay hướng lên trời, như thể đang tìm kiếm sự hướng dẫn thiêng liêng.)
- (Khói bay lên trời từ lư hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gaze heavenwardly": nhìn lên trời với vẻ chiêm nghiệm hoặc cầu nguyện.
- The monk gazed heavenwardly during meditation. (Nhà sư nhìn lên trời trong lúc thiền định.)
- "to send a prayer heavenwardly": gửi lời cầu nguyện lên thiên đường.
- She sent a silent prayer heavenwardly for her family's safety. (Cô ấy thầm gửi lời cầu nguyện lên trời cho sự an toàn của gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Heavenward (trạng từ/tính từ): hướng về thiên đường (dạng rút gọn phổ biến hơn của "heavenwardly").
- The bird flew heavenward. (Con chim bay lên trời.)
- Heaven (danh từ): thiên đường, nơi tâm linh.
- Heavenly (tính từ): thuộc về thiên đường, tuyệt vời.
Từ đồng nghĩa
- Skyward: hướng lên bầu trời (thiên về nghĩa đen).
- Upward: hướng lên trên (nghĩa chung).
- Celestially: một cách thuộc về bầu trời hoặc thiên thể (mang sắc thái thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look heavenwardly: nhìn lên trời.
- He looked heavenwardly, hoping for a sign. (Anh ấy nhìn lên trời, hy vọng có một dấu hiệu.)
- Reach heavenwardly: vươn lên trời.
- The tree's branches reached heavenwardly. (Cành cây vươn lên trời.)
Thành ngữ liên quan
- To lift one's eyes heavenwardly: ngước mắt lên trời (thể hiện sự cầu nguyện hoặc tuyệt vọng).
- In despair, he lifted his eyes heavenwardly. (Trong tuyệt vọng, anh ấy ngước mắt lên trời.)