heaves

heaves

A horse with heaves stands in a stable, breathing with difficulty.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bệnh hen ngựa: "heaves" một bệnh khí thũng mãn tínhngựa, gây khó thở làm phập phồng hai bên sườn.
    • Cơn nôn mửa: "heaves" cũng có thể được dùng để chỉ hành động nôn mửa mạnh mẽ hoặc cố gắng nôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horse was diagnosed with heaves after showing signs of labored breathing. (Con ngựa được chẩn đoán mắc bệnh hen ngựa sau khi dấu hiệu thở khó khăn.)
    • She felt a sudden wave of heaves after eating spoiled food. ( ấy cảm thấy một cơn nôn mửa đột ngột sau khi ăn thức ăn ôi thiu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the heaves": bị nôn mửa dữ dội.

    • He had the heaves all night after the party. (Anh ấy bị nôn mửa suốt đêm sau bữa tiệc.)
  • "heaves" trong ngữ cảnh thú y: thường được dùng để mô tả triệu chứng hô hấpngựa.

    • Veterinarians recommend avoiding dusty hay for horses prone to heaves. (Bác sĩ thú y khuyên nên tránh cỏ khô bụi cho ngựa dễ mắc bệnh hen.)
Biến thể từ gần giống
  • Heave (động từ): nâng lên, kéo mạnh; nôn mửa.

    • He heaved the box onto the truck. (Anh ấy nâng cái hộp lên xe tải.)
  • Heavy (tính từ): nặng, không liên quan trực tiếp đến "heaves".

Từ đồng nghĩa
  • Emphysema (bệnh khí thũng): bệnh tương tự ở người, nhưng "heaves" chủ yếu dùng cho ngựa.
  • Retching (nôn khan): hành động cố gắng nôn nhưng không ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heave up: nôn ra, đẩy ra.

    • The dog heaved up the food it ate too quickly. (Con chó nôn ra thức ăn ăn quá nhanh.)
  • Heave to: dừng tàu, bỏ neo (trong hàng hải).

    • The ship heaved to in the storm. (Con tàu dừng lại trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Heave a sigh of relief: thở phào nhẹ nhõm.

    • She heaved a sigh of relief when the exam was over. ( ấy thở phào nhẹ nhõm khi kỳ thi kết thúc.)
  • Heave into view: xuất hiện trong tầm nhìn.

    • The mountain heaved into view as the fog cleared. (Ngọn núi hiện ra trong tầm nhìn khi sương mù tan.)