heaves
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Bệnh hen ngựa: "heaves" là một bệnh khí thũng mãn tính ở ngựa, gây khó thở và làm phập phồng hai bên sườn.
- Cơn nôn mửa: "heaves" cũng có thể được dùng để chỉ hành động nôn mửa mạnh mẽ hoặc cố gắng nôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horse was diagnosed with heaves after showing signs of labored breathing. (Con ngựa được chẩn đoán mắc bệnh hen ngựa sau khi có dấu hiệu thở khó khăn.)
- She felt a sudden wave of heaves after eating spoiled food. (Cô ấy cảm thấy một cơn nôn mửa đột ngột sau khi ăn thức ăn ôi thiu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have the heaves": bị nôn mửa dữ dội.
- He had the heaves all night after the party. (Anh ấy bị nôn mửa suốt đêm sau bữa tiệc.)
"heaves" trong ngữ cảnh thú y: thường được dùng để mô tả triệu chứng hô hấp ở ngựa.
- Veterinarians recommend avoiding dusty hay for horses prone to heaves. (Bác sĩ thú y khuyên nên tránh cỏ khô bụi cho ngựa dễ mắc bệnh hen.)
Biến thể và từ gần giống
Heave (động từ): nâng lên, kéo mạnh; nôn mửa.
- He heaved the box onto the truck. (Anh ấy nâng cái hộp lên xe tải.)
Heavy (tính từ): nặng, không liên quan trực tiếp đến "heaves".
Từ đồng nghĩa
- Emphysema (bệnh khí thũng): bệnh lý tương tự ở người, nhưng "heaves" chủ yếu dùng cho ngựa.
- Retching (nôn khan): hành động cố gắng nôn nhưng không ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Heave up: nôn ra, đẩy ra.
- The dog heaved up the food it ate too quickly. (Con chó nôn ra thức ăn nó ăn quá nhanh.)
Heave to: dừng tàu, bỏ neo (trong hàng hải).
- The ship heaved to in the storm. (Con tàu dừng lại trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
Heave a sigh of relief: thở phào nhẹ nhõm.
- She heaved a sigh of relief when the exam was over. (Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi kỳ thi kết thúc.)
Heave into view: xuất hiện trong tầm nhìn.
- The mountain heaved into view as the fog cleared. (Ngọn núi hiện ra trong tầm nhìn khi sương mù tan.)