heavier-than-air craft

heavier-than-air craft

A small airplane, a heavier-than-air craft, takes off from a grassy runway.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy bay nặng hơn không khí: "Heavier-than-air craft" một loại máy bay không khả năng nổi (buoyancy) phải dựa vào một nguồn năng lượng để giữ trên không đẩy di chuyển. Đây loại phương tiện bay thông thường, trái ngược với khí cầu hay khinh khí cầu (lighter-than-air craft) vốn nổi nhờ khí nhẹ hơn không khí.

dụ sử dụng
  • (Máy bay một dụ điển hình về máy bay nặng hơn không khí.)
  • (Trực thăng, máy bay không người lái máy bay phản lực đều các loại máy bay nặng hơn không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavier-than-air craft" thường được dùng trong kỹ thuật hàng không để phân biệt với các loại phương tiện bay nhẹ hơn không khí (lighter-than-air craft) như khinh khí cầu.
    • The development of heavier-than-air craft revolutionized transportation in the 20th century. (Sự phát triển của máy bay nặng hơn không khí đã cách mạng hóa giao thông vận tải trong thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Aircraft (danh từ): máy bay nói chung, bao gồm cả loại nặng hơn nhẹ hơn không khí.
    • The aircraft landed safely. (Máy bay đã hạ cánh an toàn.)
  • Lighter-than-air craft (danh từ): máy bay nhẹ hơn không khí, như khinh khí cầu.
    • A hot air balloon is a lighter-than-air craft. (Khinh khí cầu máy bay nhẹ hơn không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerodyne (danh từ, kỹ thuật): máy bay nặng hơn không khí, đặc biệt loại cánh.
  • Powered aircraft (danh từ): máy bay động cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heavier-than-air craft".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "heavier-than-air craft".