heavy metal

heavy metal

A student listens to heavy metal music while studying.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc heavy metal: Một thể loại nhạc rock mạnh mẽ, ồn ào, nhịp điệu dồn dập âm thanh chói tai; lời bài hát thường mang nội dung bạo lực hoặc tưởng tượng kỳ ảo.
    • Kim loại nặng: Một loại kim loại mật độ tương đối cao (tỷ trọng lớn hơn khoảng 5) hoặc khối lượng nguyên tử tương đối lớn (đặc biệt những kim loại độc hại như thủy ngân hoặc chì).
dụ sử dụng
  • Nhạc heavy metal:

    • I love listening to heavy metal bands like Metallica. (Tôi thích nghe các ban nhạc heavy metal như Metallica.)
    • The concert was so loud; the heavy metal music shook the entire stadium. (Buổi hòa nhạc rất ồn; nhạc heavy metal làm rung chuyển cả sân vận động.)
  • Kim loại nặng:

    • Lead and mercury are examples of heavy metals that can be harmful to human health. (Chì thủy ngân những dụ về kim loại nặng có thể gây hại cho sức khỏe con người.)
    • Environmental pollution often involves the release of heavy metals into water sources. (Ô nhiễm môi trường thường liên quan đến việc thải kim loại nặng vào các nguồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavy metal poisoning": ngộ độc kim loại nặng.

    • Workers in some industries are at risk of heavy metal poisoning. (Công nhân trong một số ngành công nghiệp nguy bị ngộ độc kim loại nặng.)
  • "heavy metal detox": giải độc kim loại nặng.

    • Some people follow a special diet for heavy metal detox. (Một số người thực hiện chế độ ăn đặc biệt để giải độc kim loại nặng.)
  • "heavy metal scene": cộng đồng hoặc nền văn hóa nhạc heavy metal.

    • The heavy metal scene in Scandinavia is very vibrant. (Cộng đồng nhạc heavy metal ở Scandinavia rất sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavy (tính từ): nặng, mạnh mẽ (dùng để mô tả âm thanh hoặc tính chất).

    • The music was too heavy for my taste. (Nhạc quá nặng so với sở thích của tôi.)
  • Metal (danh từ): kim loại (nói chung).

    • Gold is a precious metal. (Vàng một kim loại quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard rock (nhạc rock cứng): Một thể loại nhạc rock mạnh mẽ, tương tự heavy metal nhưng ít dữ dội hơn.
  • Toxic metal (kim loại độc hại): Một thuật ngữ thay thế cho "kim loại nặng" khi nhấn mạnh tính độc hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "heavy metal". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Rock out: chơi hoặc nghe nhạc rock một cách cuồng nhiệt.
      • They were rocking out to heavy metal all night. (Họ đã chơi nhạc heavy metal cuồng nhiệt suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Metal for life": một câu khẩu hiệu trong cộng đồng heavy metal, thể hiện sự trung thành với thể loại nhạc này.

    • He has a tattoo that says "Metal for life". (Anh ấy một hình xăm với dòng chữ "Metal for life".)
  • "Heavy metal thunder": một cách nói ẩn dụ về âm thanh mạnh mẽ của nhạc heavy metal.

    • The band's performance was pure heavy metal thunder. (Màn trình diễn của ban nhạc tiếng sấm heavy metal thuần túy.)

Từ chứa "heavy metal"