heavy particle

heavy particle

A scientist draws a diagram of a heavy particle on a whiteboard.

Định nghĩa

heavy particle (danh từ, số nhiều: heavy particles)

  • Hạt nặng: Trong vật hạt, "heavy particle" một thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ hạt cơ bản nào khối lượng bằng hoặc lớn hơn khối lượng của một proton tham gia vào tương tác mạnh. Đây một loại hadron số baryon +1.
dụ sử dụng
  • (Proton neutron dụ về các hạt nặng.)
  • (Việc nghiên cứu các hạt nặng giúp các nhà vật hiểu được cấu trúc của hạt nhân nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavy particle decay": sự phân của hạt nặng.

    • The decay of heavy particles often produces lighter particles and energy. (Sự phân của các hạt nặng thường tạo ra các hạt nhẹ hơn năng lượng.)
  • "heavy particle collision": va chạm hạt nặng.

    • Heavy particle collisions in particle accelerators can reveal new particles. (Các va chạm hạt nặng trong máy gia tốc hạt có thể tiết lộ các hạt mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavy (tính từ): nặng, khối lượng lớn.
    • This box is too heavy to carry. (Cái hộp này quá nặng để mang.)
  • Particle (danh từ): hạt, phần tử.
    • Dust particles float in the air. (Các hạt bụi lửng trong không khí.)
  • Heavy particle không biến thể trực tiếp, nhưng thường xuất hiện trong cụm từ "heavy particle physics" (vật hạt nặng).
Từ đồng nghĩa
  • Baryon: hạt baryon (một loại hadron số baryon +1, bao gồm proton neutron).
    • All heavy particles are baryons, but not all baryons are heavy particles. (Tất cả các hạt nặng đều baryon, nhưng không phải baryon nào cũng hạt nặng.)
  • Hadron: hạt hadron (hạt tham gia tương tác mạnh, bao gồm baryon meson).
    • Heavy particles are a subset of hadrons. (Hạt nặng một tập con của hadron.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weigh in as a heavy particle: được coi một hạt nặng.
    • In this experiment, the particle weighs in as a heavy particle due to its mass. (Trong thí nghiệm này, hạt được coi một hạt nặng do khối lượng của .)
Thành ngữ liên quan
  • Heavy particle không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh khoa học để nhấn mạnh vai trò của các hạt khối lượng lớn trong các phản ứng hạt nhân.