heavy spar

heavy spar

A geologist holds a sample of heavy spar in a rocky outcrop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoáng vật nặng: "heavy spar" một loại khoáng vật màu trắng hoặc không màu, công thức hóa học BaSO₄ (bari sunfat). Đây nguồn chính để chiết xuất bari.
    • Tên gọi khác: Trong tiếng Việt, "heavy spar" thường được gọi là barit hoặc thạch cao nặng.
dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã khai thác khoáng vật nặng từ mỏ đá.)
  • (Khoáng vật nặng được sử dụng trong sản xuất bùn khoan cho các giếng dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rich in heavy spar": giàu khoáng vật nặng.

    • The region is known for being rich in heavy spar deposits. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ giàu khoáng vật nặng.)
  • "to process heavy spar": chế biến khoáng vật nặng.

    • The factory processes heavy spar to produce barium compounds. (Nhà máy chế biến khoáng vật nặng để sản xuất các hợp chất bari.)
Biến thể từ gần giống
  • Barite (n): tên gọi phổ biến khác của "heavy spar" trong tiếng Anh.

    • Barite is the primary ore of barium. (Barit quặng chính của bari.)
  • Barytes (n): một biến thể chính tả khác của "barite".

    • Barytes is often used in the paint industry. (Barytes thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Barite: khoáng vật barit.
  • Barytes: tên gọi cổ điển của barit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "heavy spar".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "heavy spar".