heavyset

heavyset

A heavyset man carries a stack of books across the library.

Định nghĩa

Tính từ:
thân hình chắc nịch, vạm vỡ thấp đậm: "heavyset" mô tả một người thân hình to lớn, chắc khỏe, thường thấp đầy đặn, nhưng không nhất thiết béo phì. Từ này nhấn mạnh sự vững chãi bắp hơn sự mập mạp đơn thuần.

dụ sử dụng
  • (Người bảo vệ thân hình chắc nịch, với vai rộng hàm răng chắc khỏe.)
  • (Anh ta một người đàn ông vạm vỡ, thân hình như một đô vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a heavyset build": dáng người chắc nịch.

    • She had a heavyset build that made her perfect for weightlifting. ( ấy dáng người chắc nịch, rất phù hợp với môn cử tạ.)
  • "short and heavyset": thấp đậm người.

    • The coach was short and heavyset, but incredibly agile. (Huấn luyện viên thấp đậm người, nhưng cực kỳ nhanh nhẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavyset không biến thể từ vựng phổ biến, nhưng có thể dùng dạng so sánh:
    • more heavyset: chắc nịch hơn.
    • most heavyset: chắc nịch nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Stocky: chắc nịch, thấp mạnh mẽ.
  • Thickset: đậm người, vạm vỡ.
  • Sturdy: vững chãi, khỏe khoắn.
  • Burly: to lớn bắp (thường dùng cho nam giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "heavyset", nhưng có thể kết hợp trong các cụm miêu tả: - "built heavyset": được xây dựng với thân hình chắc nịch. - He was built heavyset, like a boxer. (Anh ta thân hình chắc nịch, như một quyền Anh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "heavyset", nhưng có thể dùng trong văn nói: - "a heavyset frame": khung xương chắc nịch. - Despite his heavyset frame, he moved gracefully. ( khung xương chắc nịch, anh ta di chuyển rất uyển chuyển.)