hebdomadary
Định nghĩa
Tính từ:
- Xảy ra hàng tuần, thuộc về tuần: "hebdomadary" chỉ điều gì đó xảy ra mỗi tuần một lần hoặc có liên quan đến một tuần. Từ này mang tính trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường thấy trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh học thuật.
Danh từ (hiếm):
- Người làm việc theo tuần: Trong lịch sử, "hebdomadary" còn dùng để chỉ một người thực hiện một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ nào đó theo định kỳ hàng tuần, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc tu viện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The monastery had a hebdomadary routine of prayers. (Tu viện có một thói quen cầu nguyện hàng tuần.)
- His hebdomadary visits to the library were a cherished habit. (Những chuyến thăm thư viện hàng tuần của ông là một thói quen quý giá.)
Danh từ:
- The hebdomadary was responsible for distributing supplies every Monday. (Người phụ trách hàng tuần chịu trách nhiệm phân phát vật tư vào mỗi thứ Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hebdomadary" thường được thay thế bằng "weekly": Trong tiếng Anh hiện đại, "weekly" phổ biến hơn nhiều. "Hebdomadary" chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc các tác phẩm mang tính hàn lâm.
- The hebdomadary meeting of the council was recorded in Latin. (Cuộc họp hàng tuần của hội đồng được ghi lại bằng tiếng Latin.)
Biến thể và từ gần giống
- Hebdomadal (tính từ): đồng nghĩa với "hebdomadary", cũng mang nghĩa hàng tuần.
- The hebdomadal schedule of the school remained unchanged. (Lịch học hàng tuần của trường vẫn không thay đổi.)
- Hebdomad (danh từ): một nhóm bảy ngày, một tuần (ít dùng).
- The hebdomad passed quickly with no major events. (Tuần trôi qua nhanh chóng mà không có sự kiện lớn nào.)
Từ đồng nghĩa
- Weekly (tính từ/từ phó): hàng tuần – từ phổ biến và thông dụng nhất.
- She has a weekly appointment with her doctor. (Cô ấy có một cuộc hẹn hàng tuần với bác sĩ.)
- Seven-day (tính từ): kéo dài bảy ngày.
- The seven-day cycle is a natural rhythm for humans. (Chu kỳ bảy ngày là một nhịp điệu tự nhiên của con người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hebdomadary".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hebdomadary".