hebei province
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tỉnh Hà Bắc: "hebei province" là một danh từ riêng chỉ một tỉnh đông dân nằm ở phía đông bắc Trung Quốc. Tỉnh này bao quanh thủ đô Bắc Kinh và là một trong những khu vực có mật độ dân số cao nhất của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Tỉnh Hà Bắc nổi tiếng với các di tích lịch sử và sản xuất nông nghiệp.)
- (Thủ phủ của tỉnh Hà Bắc là Thạch Gia Trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the economy of Hebei Province": nền kinh tế của tỉnh Hà Bắc.
- The economy of Hebei Province has grown rapidly due to its proximity to Beijing. (Nền kinh tế của tỉnh Hà Bắc đã phát triển nhanh chóng nhờ vị trí gần Bắc Kinh.)
"Hebei Province's population": dân số của tỉnh Hà Bắc.
- Hebei Province's population is one of the largest in China. (Dân số của tỉnh Hà Bắc là một trong những dân số lớn nhất ở Trung Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hebei (danh từ riêng): tên viết tắt của tỉnh Hà Bắc, thường dùng trong văn cảnh không chính thức.
- I visited Hebei last summer. (Tôi đã đến thăm Hà Bắc vào mùa hè năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Hà Bắc (danh từ riêng): phiên âm tiếng Việt của "Hebei Province".
- Tỉnh Hà Bắc là một trong những tỉnh phát triển nhất miền bắc Trung Quốc. (Hebei Province is one of the most developed provinces in northern China.)
Các cụm từ liên quan
- the province of Hebei: tỉnh Hà Bắc (cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào khái niệm tỉnh).
- The province of Hebei has a diverse climate. (Tỉnh Hà Bắc có khí hậu đa dạng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hebei province". Tuy nhiên, trong văn cảnh địa lý, có thể sử dụng cụm "the heartland of Hebei" (vùng trung tâm của Hà Bắc) để chỉ khu vực quan trọng của tỉnh này.