hebephrenia
A teenager with hebephrenia exhibits disorganized speech and inappropriate laughter during a therapy session.
Định nghĩa
Danh từ: hebephrenia (không đếm được) là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một dạng tâm thần phân liệt, thường xuất hiện ở tuổi dậy thì. Đặc điểm chính của hebephrenia bao gồm sự suy thoái nghiêm trọng về nhân cách, hành vi kỳ quặc, lời nói lộn xộn, và những cử chỉ trẻ con, ngớ ngẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sau khi có dấu hiệu nói năng lộn xộn và hành vi trẻ con.)
- (, còn được gọi là tâm thần phân liệt hỗn loạn, thường bộc lộ rõ trong giai đoạn thanh thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a state of hebephrenia": ở trong trạng thái của , nghĩa là biểu hiện các triệu chứng suy thoái nhân cách và hành vi kỳ quặc.
- The patient was in a state of hebephrenia, laughing inappropriately and muttering nonsense. (Bệnh nhân ở trong trạng thái hebephrenia, cười không phù hợp và lẩm bẩm những điều vô nghĩa.)
- "hebephrenic episode": giai đoạn bùng phát của .
- A hebephrenic episode can be triggered by stress or trauma. (Một giai đoạn bùng phát hebephrenia có thể được kích hoạt bởi căng thẳng hoặc chấn thương tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Hebephrenic (tính từ): thuộc về hoặc có liên quan đến .
- The hebephrenic symptoms were difficult to manage. (Các triệu chứng hebephrenic rất khó kiểm soát.)
- Schizophrenia (danh từ): tâm thần phân liệt (bệnh nền của ).
Từ đồng nghĩa
- Disorganized schizophrenia: tâm thần phân liệt thể hỗn loạn. Đây là tên gọi thay thế phổ biến của trong các tài liệu y khoa hiện đại.
- Schizophrenia, disorganized type: tâm thần phân liệt thể hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến hebephrenia.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến hebephrenia.