hebraist
Định nghĩa
- Danh từ: Nhà Hê-brơ học – một chuyên gia ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về tiếng Hê-brơ (Hebrew), bao gồm ngữ pháp, từ vựng, văn học và văn hóa liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo sư Cohen là một nhà Hê-brơ học nổi tiếng, người đã xuất bản nhiều cuốn sách về tiếng Hê-brơ Kinh Thánh.)
- (Trường đại học đã thuê một nhà Hê-brơ học để dẫn dắt khoa ngôn ngữ Semit mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a hebraist": trở thành hoặc được công nhận là một chuyên gia về tiếng Hê-brơ.
- After years of study, she finally became a hebraist. (Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng cô ấy đã trở thành một nhà Hê-brơ học.)
"Hebraist scholarship": học thuật về tiếng Hê-brơ, thường liên quan đến các nghiên cứu về Kinh Thánh hoặc văn học Do Thái.
- The conference focused on modern hebraist scholarship and its impact on biblical interpretation. (Hội nghị tập trung vào học thuật Hê-brơ học hiện đại và ảnh hưởng của nó đến việc giải thích Kinh Thánh.)
Biến thể và từ gần giống
Hebraism (danh từ): đặc điểm hoặc thành ngữ của tiếng Hê-brơ; cũng có thể chỉ phong trào tôn vinh văn hóa Do Thái.
- The phrase "to be at peace" is a hebraism found in many biblical texts. (Cụm từ "được bình an" là một đặc điểm tiếng Hê-brơ thường thấy trong nhiều văn bản Kinh Thánh.)
Hebraic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tiếng Hê-brơ hoặc văn hóa Do Thái.
- The hebraic script is written from right to left. (Chữ viết Hê-brơ được viết từ phải sang trái.)
Từ đồng nghĩa
- Hebrew scholar: học giả về tiếng Hê-brơ, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật tổng quát.
- Semitist: nhà ngôn ngữ học chuyên về các ngôn ngữ Semit (bao gồm tiếng Hê-brơ, tiếng Ả Rập, tiếng Aram).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "hebraist", nhưng có thể dùng "specialize in Hebrew" (chuyên về tiếng Hê-brơ) để diễn tả hành động tương tự.
- He specializes in Hebrew and is a respected hebraist. (Anh ấy chuyên về tiếng Hê-brơ và là một nhà Hê-brơ học được kính trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hebraist", nhưng có thể liên quan đến "dead language" (ngôn ngữ chết) – mặc dù tiếng Hê-brơ cổ được coi là ngôn ngữ chết, hebraist thường nghiên cứu nó như một ngôn ngữ sống trong bối cảnh học thuật.