hebrides
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều): - Quần đảo Hebrides: Một nhóm gồm hơn 500 hòn đảo nằm ngoài khơi bờ biển phía tây Scotland. Hebrides được chia thành hai nhóm chính: Nội Hebrides (Inner Hebrides) và Ngoại Hebrides (Outer Hebrides).
Ví dụ sử dụng
- (Quần đảo Hebrides nổi tiếng với cảnh quan hiểm trở và nền văn hóa Gaelic phong phú.)
- (Nhiều du khách đến thăm Hebrides để ngắm các lâu đài cổ và động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Hebrides": Thường được dùng với mạo từ "the" khi đề cập đến quần đảo này.
- The climate in the Hebrides is mild but very windy. (Khí hậu ở Hebrides ôn hòa nhưng rất nhiều gió.)
- "the Inner/Outer Hebrides": Cụm từ chỉ hai nhóm đảo chính.
- The Outer Hebrides have a more remote and isolated feel. (Ngoại Hebrides có cảm giác xa xôi và biệt lập hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hebridean (tính từ): thuộc về quần đảo Hebrides.
- Hebridean music is characterized by traditional Gaelic songs. (Âm nhạc Hebrides được đặc trưng bởi các bài hát Gaelic truyền thống.)
- Hebridean (danh từ): người dân sống ở Hebrides.
- The Hebrideans are known for their hospitality. (Người dân Hebrides nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một quần đảo cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.