heckelphone

heckelphone

A musician plays the heckelphone in a symphony orchestra.

Định nghĩa

Danh từ: Heckelphone (kèn heckel) một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ, cấu tạo âm sắc tương tự kèn oboe, nhưng được điều chỉnh để chơiquãng tám thấp hơn một quãng tám so với kèn oboe thông thường.

dụ sử dụng
  • (Kèn heckel hiếm khi được sử dụng trong dàn nhạc âm thanh độc đáo trầm của .)
  • (Các nhà soạn nhạc như Richard Strauss đã viết các phần cho kèn heckel trong các tác phẩm giao hưởng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heckelphone" thường được nhắc đến trong bối cảnh âm nhạc cổ điển hiện đại, đặc biệt các tác phẩm từ đầu thế kỷ 20.
    • The heckelphone's role in the orchestra is to provide a dark, rich timbre that bridges the oboe and bassoon. (Vai trò của kèn heckel trong dàn nhạc cung cấp một âm sắc tối giàu có, làm cầu nối giữa kèn oboe kèn bassoon.)
Biến thể từ gần giống
  • Heckelphone không biến thể phổ biến, nhưng có thể so sánh với:
    • Oboe (kèn oboe): nhạc cụ tương tự nhưng cao hơn.
    • Bass oboe (kèn oboe trầm): một loại nhạc cụ khác cũng nằmâm vực thấp, đôi khi bị nhầm lẫn với heckelphone.
Từ đồng nghĩa
  • Bass oboe (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng thường được dùng để chỉ các nhạc cụ oboeâm vực thấp).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "heckelphone", đây danh từ chỉ nhạc cụ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "heckelphone", do tính chuyên ngành cao của từ này.