hectically

hectically

We rehearsed hectically the last few days before the premiere.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hối hả, náo loạn, vội vã căng thẳng, thường gắn với sự hỗn loạn hoặc thiếu tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi làm việc một cách hối hả để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • (Các nhân viên di chuyển một cách náo loạn quanh bếp trong giờ cao điểm ăn trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live hectically": sống trong nhịp độ căng thẳng, vội vã.
    • Living hectically in the city can take a toll on your health. (Sống một cách hối hảthành phố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
  • "to work hectically": làm việc với cường độ cao, hỗn loạn.
    • The team worked hectically to meet the deadline. (Cả đội làm việc một cách náo loạn để kịp hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Hectic (tính từ): hối hả, náo loạn.
    • The schedule was hectic and exhausting. (Lịch trình thật hối hả kiệt sức.)
  • Hecticness (danh từ): sự hối hả, tình trạng náo loạn.
    • The hecticness of the market was overwhelming. (Sự hối hả của khu chợ thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Frenziedly: một cách cuồng nhiệt, điên cuồng.
  • Manically: một cách cuồng loạn, mất kiểm soát.
  • Wildly: một cách hỗn loạn, không trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rush about/around: chạy vội vã xung quanh.
    • She was rushing about hectically trying to find her keys. ( ấy chạy vội vã một cách hối hả để tìm chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a headless chicken: như mất đầu, chỉ sự hối hảtổ chức.
    • They were running around like headless chickens, hectically trying to fix the problem. (Họ chạy quanh như mất đầu, một cách hối hả cố gắng sửa vấn đề.)