hectomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Héctômét: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một trăm mét (100 m). Ký hiệu là hm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La piste de course mesure exactement un hectomètre. (Đường chạy dài đúng một héctômét.)
- La distance entre les deux bornes est de trois hectomètres. (Khoảng cách giữa hai cột mốc là ba héctômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hectomètre carré" (hm²): Héctômét vuông, một đơn vị đo diện tích bằng 10.000 mét vuông (một héc-ta).
- Ce champ a une superficie de deux hectomètres carrés. (Cánh đồng này có diện tích hai héctômét vuông.)
"Hectomètre cube" (hm³): Héctômét khối, một đơn vị đo thể tích.
- Le réservoir peut contenir plusieurs hectomètres cubes d'eau. (Bể chứa có thể chứa vài héctômét khối nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Hecto-: Tiền tố trong hệ mét, có nghĩa là "một trăm" (100). Ví dụ: (héctôlít, 100 lít), (héctôgam, 100 gam).
- Mètre (m): Mét, đơn vị cơ bản đo chiều dài.
- Décamètre (dam): Đềcamét, bằng 10 mét.
- Kilomètre (km): Kilômét, bằng 1000 mét.
Từ đồng nghĩa
- Cent mètres: Một trăm mét (cách nói thông thường, không phải tên đơn vị chính thức).
- Un hectomètre équivaut à cent mètres. (Một héctômét tương đương với một trăm mét.)
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) hectomet