hectométrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hectomet, có liên quan đến đơn vị hectomet: Từ này mô tả một thứ gì đó được đo lường, đánh dấu hoặc liên quan đến đơn vị độ dài hectomet (bằng 100 mét).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les bornes hectométriques jalonnent la voie ferrée. (Những cột mốc hectomet đánh dấu dọc theo đường sắt.)
- Une échelle hectométrique est utilisée sur cette carte. (Một thang tỷ lệ hectomet được sử dụng trên bản đồ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Repérage hectométrique": hệ thống định vị hoặc đánh dấu theo từng khoảng hectomet.
- Le repérage hectométrique est essentiel pour l'entretien des autoroutes. (Việc đánh dấu theo hectomet là thiết yếu cho việc bảo trì đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hectomètre (danh từ giống đực): hectomet, đơn vị đo độ dài bằng 100 mét.
- Kilométrique (tính từ): thuộc về kilomét, có liên quan đến đơn vị kilomet.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'hectomètre: có liên quan đến hectomet. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả, không phải một từ đơn lẻ).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, quy hoạch hoặc đo đạc, để mô tả các hệ thống đánh dấu khoảng cách hoặc tỷ lệ dựa trên đơn vị hectomet.
tính từ
- xem hectomètre
- Borne hectométriquecột mốc hectomet