hedge maple

hedge maple

A gardener trims a hedge maple into a neat, rounded shape.

Định nghĩa

Danh từ: Cây phong hàng rào (hedge maple) một loại cây phong nguồn gốc từ châu Âu Tây Á, thường mọc thành bụi hoặc cây nhỏ, được trồng phổ biến làm hàng rào do tán rậm rạp khả năng chịu cắt tỉa tốt.

dụ sử dụng
  • (Cây phong hàng rào thường được dùng để tạo hàng rào dày trong vườn.)
  • (Cây phong hàng rào dễ cắt tỉa chăm sóc.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a hedge maple as a windbreak": trồng cây phong hàng rào làm đai chắn gió.
    • Farmers often plant hedge maples as windbreaks to protect crops. (Nông dân thường trồng cây phong hàng rào làm đai chắn gió để bảo vệ mùa màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Field maple: tên gọi khác của cây phong hàng rào (Acer campestre).
  • Hedge (n): hàng rào, cũng từ gốc trong tên gọi của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Acer campestre: tên khoa học của cây phong hàng rào.
  • Common maple: cây phong thường (dùng để chỉ loài này trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ liên quan
  • Hedge maple hedge: hàng rào làm từ cây phong hàng rào.
    • A hedge maple hedge provides excellent privacy. (Hàng rào làm từ cây phong hàng rào mang lại sự riêng tư tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hedge maple".