hedgefund
Định nghĩa
Danh từ: Quỹ đầu tư phòng hộ (hedge fund) là một loại quỹ đầu tư linh hoạt dành cho một số ít nhà đầu tư lớn (thường yêu cầu đầu tư tối thiểu 1 triệu đô la Mỹ). Quỹ này được phép sử dụng các chiến lược rủi ro cao (không được phép đối với quỹ tương hỗ thông thường) như bán khống và đòn bẩy tài chính mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cá nhân giàu có đầu tư vào quỹ đầu tư phòng hộ để đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.)
- (Người quản lý quỹ đầu tư phòng hộ đã sử dụng bán khống để kiếm lợi từ thị trường chứng khoán đang suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to launch a hedgefund": thành lập một quỹ đầu tư phòng hộ.
- The financial firm decided to launch a new hedgefund focusing on emerging markets. (Công ty tài chính quyết định thành lập một quỹ đầu tư phòng hộ mới tập trung vào các thị trường mới nổi.)
"hedgefund strategy": chiến lược của quỹ đầu tư phòng hộ.
- Long-short equity is a common hedgefund strategy. (Chiến lược cổ phiếu dài-ngắn là một chiến lược phổ biến của quỹ đầu tư phòng hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Hedge fund manager (n): người quản lý quỹ đầu tư phòng hộ.
- A skilled hedge fund manager can generate high returns. (Một người quản lý quỹ đầu tư phòng hộ lành nghề có thể tạo ra lợi nhuận cao.)
Hedge fund industry (n): ngành công nghiệp quỹ đầu tư phòng hộ.
- The hedge fund industry has grown significantly over the past decade. (Ngành công nghiệp quỹ đầu tư phòng hộ đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.)
Từ đồng nghĩa
- Investment fund: quỹ đầu tư (nói chung).
- Private fund: quỹ tư nhân (dành cho nhà đầu tư lớn).
Các cụm từ liên quan
- Hedge fund fee: phí quản lý quỹ đầu tư phòng hộ (thường là 2% tài sản quản lý và 20% lợi nhuận).
- Hedge fund fees are notoriously high compared to mutual funds. (Phí quỹ đầu tư phòng hộ nổi tiếng là cao so với quỹ tương hỗ.)
Thành ngữ liên quan
- "To hedge one's bets": phòng ngừa rủi ro, đặt cược an toàn.
- Investors often hedge their bets by diversifying into different asset classes. (Các nhà đầu tư thường phòng ngừa rủi ro bằng cách đa dạng hóa vào các loại tài sản khác nhau.)