hedysarum
Định nghĩa
Danh từ: - Chi thực vật (genus) bao gồm các loài cây thân thảo, phân bố chủ yếu ở các vùng ôn đới phía Bắc. "Hedysarum" là tên khoa học (danh pháp thực vật) của một chi trong họ Đậu (Fabaceae), thường được gọi chung là "cây hồng đậu" hoặc "cây đậu ngọt" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Chi hedysarum bao gồm nhiều loài được sử dụng làm thức ăn gia súc.)
- (Các nhà thực vật học đã xác định được một số loài hedysarum mới ở các vùng núi Siberia.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh thực vật học: "Hedysarum" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ thực vật vùng ôn đới hoặc các bài viết chuyên ngành về họ Đậu.
- The classification of hedysarum within the Fabaceae family is based on its fruit structure. (Việc phân loại hedysarum trong họ Đậu dựa trên cấu trúc quả của nó.)
Trong nông nghiệp: Một số loài hedysarum được trồng làm cây che phủ đất hoặc cây thức ăn chăn nuôi.
- Farmers in northern China often cultivate hedysarum to improve soil fertility. (Nông dân ở miền Bắc Trung Quốc thường trồng hedysarum để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Hedysarum alpinum (n): Một loài cụ thể trong chi hedysarum, thường gọi là "đậu núi cao".
- Hedysarum coronarium (n): Một loài hedysarum được trồng làm cây cảnh hoặc thức ăn gia súc, còn gọi là "cỏ ba lá ngọt".
Từ đồng nghĩa
- Sweetvetch (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài hedysarum.
- Hedysarum (không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; thường được dịch là "hồng đậu" hoặc "đậu ngọt" tùy loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow hedysarum: trồng cây hedysarum.
- They decided to grow hedysarum in the field to prevent erosion. (Họ quyết định trồng hedysarum trên cánh đồng để chống xói mòn.)
Classify hedysarum: phân loại hedysarum.
- Botanists classify hedysarum based on its flower structure. (Các nhà thực vật học phân loại hedysarum dựa trên cấu trúc hoa của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Vì "hedysarum" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.