heedfully

heedfully

She reads the instructions heedfully before assembling the toy.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách chú ý, cẩn thận, thận trọng: "heedfully" mô tả hành động được thực hiện với sự chú tâm cao độ, chú ý lắng nghe hoặc quan sát để tránh sai sót.
dụ sử dụng
  • ( ấy lắng nghe một cách chú ý những chỉ dẫn của giáo viên.)
  • (Anh ấy lái xe một cách thận trọng qua những con phố hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act heedfully": hành động một cách thận trọng, tính toán.

    • The scientist acted heedfully when handling dangerous chemicals. (Nhà khoa học đã hành động một cách thận trọng khi xử lý hóa chất nguy hiểm.)
  • "to speak heedfully": nói năng thận trọng, tránh gây hiểu lầm.

    • In diplomatic meetings, one must speak heedfully to avoid conflict. (Trong các cuộc họp ngoại giao, người ta phải nói năng thận trọng để tránh xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Heedful (tính từ): chú ý, cẩn thận.
    • A heedful student always takes notes. (Một học sinh chú ý luôn ghi chép bài.)
  • Heed (động từ/danh từ): chú ý đến (ai đó/cái ); sự chú ý.
    • You should heed the warning. (Bạn nên chú ý đến lời cảnh báo.)
  • Heedlessness (danh từ): sự thiếu chú ý, sự bất cẩn.
    • His heedlessness caused the accident. (Sự bất cẩn của anh ấy đã gây ra tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Carefully: một cách cẩn thận.
  • Attentively: một cách chăm chú.
  • Prudently: một cách thận trọng (mang tính khôn ngoan, phòng xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp từ "heedfully", nhưng có thể dùng với "heed" trong cấu trúc:)
  • Heed to: chú ý đến (thường dùng với "pay heed to").
    • Pay heed to the rules. (Hãy chú ý đến các quy tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Take heed: chú ý, lưu tâm.
    • Take heed of the storm warning. (Hãy lưu tâm đến cảnh báo bão.)
  • Give heed: lắng nghe, chú ý.
    • She gave no heed to his advice. ( ấy không chú ý đến lời khuyên của anh ấy.)