heedlessly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách bất cẩn, không suy nghĩ: "heedlessly" chỉ hành động được thực hiện mà không có sự quan tâm, chú ý hoặc lo lắng đến hậu quả. Người hành động theo cách này thường làm việc một cách hời hợt, không để tâm đến những rủi ro hoặc tác động tiêu cực có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm một cách bất cẩn cho một chuyến đi xa hoa, phớt lờ các trách nhiệm tài chính của mình.)
- (Người lái xe đã bất cẩn vượt đèn đỏ, suýt gây ra tai nạn.)
- (Họ đã hứa giúp đỡ mọi người một cách không suy nghĩ, mà không nghĩ đến cách họ sẽ quản lý việc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act heedlessly": hành động một cách bất cẩn.
- In his youth, he often acted heedlessly, causing trouble for his family. (Khi còn trẻ, anh ấy thường hành động bất cẩn, gây rắc rối cho gia đình.)
- "To speak heedlessly": nói năng không suy nghĩ.
- He spoke heedlessly, hurting her feelings with careless words. (Anh ấy nói năng không suy nghĩ, làm tổn thương cảm xúc của cô ấy bằng những lời bất cẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Heedless (tính từ): bất cẩn, không để ý.
- He was heedless of the warnings. (Anh ấy không để ý đến những lời cảnh báo.)
- Heed (động từ): chú ý, lưu tâm.
- You should heed your parents' advice. (Bạn nên chú ý đến lời khuyên của cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Carelessly: một cách bất cẩn.
- Thoughtlessly: một cách không suy nghĩ.
- Recklessly: một cách liều lĩnh (thường mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự thiếu thận trọng dẫn đến nguy hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brush off: phớt lờ, không quan tâm.
- She brushed off his concerns heedlessly. (Cô ấy phớt lờ những lo lắng của anh ấy một cách bất cẩn.)
- Pay no heed to: không chú ý đến.
- He paid no heed to the warnings and acted heedlessly. (Anh ấy không chú ý đến những lời cảnh báo và hành động một cách bất cẩn.)
Thành ngữ liên quan
- Throw caution to the wind: liều lĩnh, không quan tâm đến hậu quả.
- She threw caution to the wind and heedlessly invested all her money. (Cô ấy liều lĩnh và đầu tư toàn bộ tiền bạc một cách bất cẩn.)
- Act without a second thought: hành động mà không suy nghĩ kỹ.
- He acted without a second thought, heedlessly agreeing to the dangerous plan. (Anh ấy hành động mà không suy nghĩ kỹ, bất cẩn đồng ý với kế hoạch nguy hiểm.)