heft up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Nhấc lên, nâng lên (một vật nặng): "heft up" có nghĩa là nhấc hoặc nâng một vật lên, đặc biệt là vật có trọng lượng đáng kể, thường bằng cách dùng sức của tay hoặc cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phải nhấc chiếc hộp nặng lên kệ.)
- (Cô ấy nhấc chiếc vali lên và mang nó ra xe.)
- (Các công nhân nâng các dầm thép lên để xây dựng khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"heft up" thường được dùng khi miêu tả hành động nâng một vật có trọng lượng, nhấn mạnh vào sự nỗ lực hoặc cảm giác nặng nhọc.
- He hefted up the bag of cement, grunting with the effort. (Anh ấy nhấc bao xi măng lên, rên rỉ vì cố gắng.)
Cụm từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc nâng đỡ hoặc gánh vác một trách nhiệm nặng nề.
- She had to heft up the burden of leading the team alone. (Cô ấy phải gánh vác trách nhiệm lãnh đạo đội một mình.)
Biến thể và từ gần giống
Heft (danh từ): trọng lượng, sức nặng (cảm nhận khi nâng).
- The heft of the book made it difficult to carry. (Trọng lượng của cuốn sách khiến nó khó mang.)
Heft (động từ): nhấc lên để ước lượng trọng lượng.
- He hefted the package in his hand. (Anh ấy nhấc gói hàng lên tay để ước lượng trọng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Lift up: nâng lên.
- Raise: nâng lên, đưa lên cao.
- Hoist: kéo lên, nhấc lên (thường bằng máy móc hoặc dây thừng).
- Shoulder: vác lên vai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Heft around: mang vác một vật nặng từ nơi này sang nơi khác.
- He spent the whole day hefting around bags of sand. (Anh ấy đã dành cả ngày để mang vác các bao cát.)
Heft onto: nhấc lên và đặt lên một bề mặt hoặc vị trí.
- He hefted the child onto his shoulders. (Anh ấy nhấc đứa trẻ lên vai.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "heft up", nhưng có thể kết hợp với các thành ngữ về sức nặng như "pull one's weight" — làm tròn phần việc của mình.)