heftiness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nặng nề, đồ sộ: "heftiness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một vật có khối lượng lớn, thường là nặng và cồng kềnh.
- Sức mạnh cơ bắp: Từ này cũng có thể chỉ sự vạm vỡ, sức mạnh thể chất rõ rệt, đặc biệt khi nói về cơ thể người.
Ví dụ sử dụng
Tính chất nặng nề, đồ sộ:
- The heftiness of the box made it difficult to carry. (Tính chất nặng nề của cái hộp khiến nó khó mang vác.)
- The heftiness of the old furniture gave the room a solid feel. (Sự đồ sộ của đồ nội thất cũ mang lại cho căn phòng cảm giác vững chãi.)
Sức mạnh cơ bắp:
- His heftiness was evident as he lifted the heavy barbell with ease. (Sự vạm vỡ của anh ấy thể hiện rõ khi anh ta nâng thanh tạ nặng một cách dễ dàng.)
- The wrestler's heftiness intimidated his opponents. (Sức mạnh cơ bắp của đô vật khiến đối thủ của anh ta e ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The heftiness of an object": thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật lý, như đồ vật, hàng hóa, hoặc thiết bị.
- The heftiness of the metal door suggested it was built to last. (Sự nặng nề của cánh cửa kim loại gợi ý rằng nó được chế tạo để bền lâu.)
"A person's heftiness": dùng để nhấn mạnh vóc dáng cơ bắp hoặc thân hình to lớn, thường mang nghĩa tích cực về sức mạnh.
- Despite his heftiness, he moved with surprising agility. (Mặc dù vóc dáng to lớn, anh ta di chuyển với sự nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hefty (tính từ): nặng, to lớn, mạnh mẽ.
- He paid a hefty price for the car. (Anh ta trả một cái giá nặng cho chiếc xe.)
- Heft (động từ): nâng lên để ước lượng trọng lượng.
- She hefted the bag to see how heavy it was. (Cô ấy nhấc túi lên để xem nó nặng bao nhiêu.)
- Heft (danh từ): trọng lượng hoặc sức nặng.
- The heft of the hammer made it easy to drive nails. (Trọng lượng của cái búa giúp đóng đinh dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Bulkiness: tính cồng kềnh, đồ sộ (nhấn mạnh kích thước hơn là khối lượng).
- The bulkiness of the suitcase was a problem. (Tính cồng kềnh của vali là một vấn đề.)
- Weightiness: tính nặng nề, quan trọng (thường dùng cho vật lý hoặc ẩn dụ).
- The weightiness of the stone made it hard to lift. (Sự nặng nề của hòn đá khiến nó khó nâng.)
- Sturdiness: sự chắc chắn, vững chãi (liên quan đến sức mạnh cấu trúc).
- The sturdiness of the table supported many books. (Sự chắc chắn của cái bàn chịu được nhiều sách.)
Thành ngữ liên quan
- "Carry a lot of heft": có trọng lượng hoặc ảnh hưởng lớn (thường dùng ẩn dụ).
- His opinion carries a lot of heft in this committee. (Ý kiến của anh ta có nhiều trọng lượng trong ủy ban này.)