hegira

hegira

The family made a long hegira to a safer land.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc di cư, cuộc tẩu thoát: "hegira" chỉ một cuộc hành trình của một nhóm người rời bỏ nơiđể tránh khỏi một môi trường thù địch hoặc nguy hiểm.
    • Sự kiện lịch sử: "hegira" (viết hoa: Hegira) đặc biệt dùng để chỉ cuộc di cư của nhà tiên tri Muhammad từ Mecca đến Medina vào năm 622, đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên Hồi giáo; lịch Hồi giáo bắt đầu từ năm đó.
dụ sử dụng
  • Cuộc di cư, cuộc tẩu thoát:

    • The family's hegira from the war-torn city took them across the border. (Cuộc di cư của gia đình khỏi thành phố bị chiến tranh tàn phá đã đưa họ qua biên giới.)
  • Sự kiện lịch sử:

    • The Hegira in 622 CE is a pivotal event in Islamic history. (Cuộc Hegira vào năm 622 CN một sự kiện then chốt trong lịch sử Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undertake a hegira": thực hiện một cuộc di cư.

    • Many refugees undertook a dangerous hegira to find safety. (Nhiều người tị nạn đã thực hiện một cuộc di cư nguy hiểm để tìm nơi an toàn.)
  • "the hegira of the soul": (nghĩa bóng) sự thoát ly khỏi những ràng buộc trần tục, thường dùng trong văn chương hoặc triết học.

    • The poet's work describes a spiritual hegira from materialism. (Tác phẩm của nhà thơ mô tả một cuộc di cư tinh thần khỏi chủ nghĩa vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hegira (danh từ riêng, thường viết hoa): chỉ sự kiện lịch sử cụ thể.

    • The Islamic calendar begins with the Hegira. (Lịch Hồi giáo bắt đầu với Hegira.)
  • Hegiran (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Hegira.

    • The Hegiran era is a significant period in Islamic history. (Kỷ nguyên Hegiran một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Exodus: cuộc di cư ồ ạt (thường mang tính tôn giáo hoặc lịch sử).
  • Flight: sự chạy trốn, tẩu thoát (nhấn mạnh tính khẩn cấp).
  • Migration: sự di cư (nghĩa chung, không nhất thiết mang tính ép buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "hegira", nhưng có thể dùng động từ "to flee" (chạy trốn) để diễn tả hành động tương tự.
    • They fled their homeland in a mass hegira. (Họ chạy trốn khỏi quê hương trong một cuộc di cư hàng loạt.)
Thành ngữ liên quan
  • "a hegira of the mind": sự thay đổi tư duy mạnh mẽ, thoát khỏi lối suy nghĩ .
    • His philosophical work represents a hegira of the mind from dogma. (Tác phẩm triết học của ông đại diện cho một cuộc di cư của tâm trí khỏi giáo điều.)