heidegger

heidegger

A student reads a book by Heidegger in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Heidegger: Nhà triết học người Đức (1889-1976), người quan điểm về sự tồn tại của con người trong một thế giới của các đối tượng về nỗi lo âu (Angst) đã ảnh hưởng đến các nhà triết học hiện sinh.

dụ sử dụng
  • (Heidegger nổi tiếng với tác phẩm "Hữu thể Thời gian".)
  • (Nhiều nhà triết học hiện sinh đã bị ảnh hưởng bởi Heidegger.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Heidegger's concept of "Dasein": Khái niệm "Dasein" (hữu thể tại thế) của Heidegger, chỉ sự tồn tại ý thức mối quan hệ với thế giới.

    • Understanding Heidegger's Dasein is crucial to grasping his philosophy. (Hiểu khái niệm Dasein của Heidegger điều quan trọng để nắm bắt triết học của ông.)
  • Heideggerian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến triết học của Heidegger.

    • The Heideggerian approach to technology critiques its essence as enframing. (Cách tiếp cận Heideggerian đối với công nghệ phê phán bản chất của như là sự đóng khung.)
Biến thể từ gần giống
  • Heideggerian (tính từ): Thuộc về Heidegger hoặc triết học của ông.

    • Heideggerian philosophy continues to be debated. (Triết học Heideggerian vẫn tiếp tục được tranh luận.)
  • Heideggerianism (danh từ): Chủ nghĩa Heideggerian, hệ thống tư tưởng dựa trên triết học của Heidegger.

    • Heideggerianism influenced postmodern thought. (Chủ nghĩa Heideggerian đã ảnh hưởng đến tư tưởng hậu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà triết học hiện sinh: Một thuật ngữ chung để chỉ các triết gia như Heidegger, nhưng không phải đồng nghĩa chính xác Heidegger thường được coi tiền thân của chủ nghĩa hiện sinh hơn một người theo chủ nghĩa hiện sinh thuần túy.
Các cụm từ liên quan
  • Heidegger's "Being and Time": Tác phẩm chính của Heidegger, xuất bản năm 1927, khám phá bản chất của tồn tại.

    • "Being and Time" is a foundational text of 20th-century philosophy. ("Hữu thể Thời gian" một văn bản nền tảng của triết học thế kỷ 20.)
  • Heidegger's concept of "Angst": Nỗi lo âu trong triết học Heidegger, trạng thái cảm xúc giúp con người nhận ra sự tồn tại đích thực của mình.

    • Angst, for Heidegger, is not a mere psychological state but a fundamental mood. (Nỗi lo âu, đối với Heidegger, không phải một trạng thái tâm lý đơn thuần một tâm trạng nền tảng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Heidegger's hammer": Một thuật ngữ triết học dùng để minh họa khái niệm "ready-to-hand" (sẵn sàng để dùng), khi một công cụ được sử dụng một cách tự nhiên thức.
    • When using a hammer, we don't analyze it; it becomes an extension of our hand—this is Heidegger's hammer. (Khi dùng búa, ta không phân tích ; trở thành phần mở rộng của tay—đây cái búa của Heidegger.)

Từ gần giống