heimdal
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Heimdal (trong thần thoại Bắc Âu) là vị thần của bình minh và ánh sáng; người canh gác Asgard.
Ví dụ sử dụng
- (Heimdal nổi tiếng với thị giác và thính giác nhạy bén.)
- (Trong thần thoại Bắc Âu, Heimdal canh gác cây cầu cầu vồng Bifröst.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heimdal's horn": chiếc sừng của Heimdal, được thổi để báo hiệu ngày tận thế (Ragnarök).
- Heimdal will blow his horn to announce the beginning of Ragnarök. (Heimdal sẽ thổi sừng của mình để báo hiệu sự bắt đầu của Ragnarök.)
Biến thể và từ gần giống
- Heimdall (cách viết khác): biến thể chính tả phổ biến của cùng một vị thần.
- Heimdall is often depicted with a horn and a sword. (Heimdall thường được miêu tả với một chiếc sừng và một thanh kiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Watchman: người canh gác (trong ngữ cảnh thần thoại).
- Guardian: người bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Heimdal" do đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To be as vigilant as Heimdal": cảnh giác như Heimdal (thành ngữ mô tả sự cảnh giác cao độ).
- The security guard was as vigilant as Heimdal during the night shift. (Người bảo vệ cảnh giác như Heimdal trong ca đêm.)