heimlich maneuver

heimlich maneuver

A person performs the Heimlich maneuver on a choking diner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp Heimlich: "heimlich maneuver" một kỹ thuật sơ cứu khẩn cấp được sử dụng để giúp một người đang bị nghẹn thức ăn hoặc vật lạ mắc kẹt trong khí quản. Kỹ thuật này bao gồm việc đứng phía sau người bị nạn, siết chặt tay quanh bụng trên của họ đẩy mạnh lên trên để tạo áp lực đẩy vật cản ra ngoài.
dụ sử dụng
  • (Chủ nhà hàng đã thực hiện phương pháp Heimlich cho một khách hàng đang bị nghẹn một miếng bít tết.)
  • (Học phương pháp Heimlich điều cần thiết cho bất kỳ ai làm việc với trẻ em hoặc người già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform the heimlich maneuver": thực hiện phương pháp Heimlich.
    • The nurse quickly performed the heimlich maneuver to save the patient's life. (Y tá đã nhanh chóng thực hiện phương pháp Heimlich để cứu sống bệnh nhân.)
  • "to administer the heimlich maneuver": áp dụng phương pháp Heimlich.
    • It is important to administer the heimlich maneuver correctly to avoid injury. (Việc áp dụng phương pháp Heimlich đúng cách quan trọng để tránh gây thương tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Heimlich (danh từ riêng): Tên của bác sĩ Henry Heimlich, người đã phát minh ra kỹ thuật này.
  • Abdominal thrusts (danh từ số nhiều): đẩy bụng, một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với phương pháp Heimlich.
    • Abdominal thrusts are the same as the heimlich maneuver. ( đẩy bụng giống như phương pháp Heimlich.)
Từ đồng nghĩa
  • Abdominal thrusts: đẩy bụng (thuật ngữ y khoa chính thức).
  • Choking rescue technique: kỹ thuật cứu người bị nghẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrust upward: đẩy lên trên.
    • You need to thrust upward sharply when performing the heimlich maneuver. (Bạn cần đẩy mạnh lên trên khi thực hiện phương pháp Heimlich.)
Thành ngữ liên quan
  • A life-saving technique: một kỹ thuật cứu sống.
    • The heimlich maneuver is considered a life-saving technique that everyone should know. (Phương pháp Heimlich được coi một kỹ thuật cứu sống mọi người nên biết.)

Từ gần giống