heinlein

heinlein

A student reads a Heinlein novel in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Heinlein họ của một nhà văn khoa học viễn tưởng nổi tiếng người Mỹ, Robert A. Heinlein (1907–1988). Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân ông hoặc các tác phẩm của ông trong ngữ cảnh văn học.

dụ sử dụng
  • (Heinlein được coi một trong "Bộ ba vĩ đại" của khoa học viễn tưởng.)
  • (Tôi đã đọc nhiều tiểu thuyết của Heinlein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heinlein-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm giống như tác phẩm của Heinlein.
    • The plot of that movie is very Heinlein-esque, with its focus on individualism and space travel. (Cốt truyện của bộ phim đó rất giống phong cách Heinlein, tập trung vào chủ nghĩa cá nhân du hành vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Heinleinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Heinlein hoặc tác phẩm của ông.
    • Heinleinian themes often include libertarianism and space exploration. (Các chủ đề mang phong cách Heinlein thường bao gồm chủ nghĩa tự do khám phá không gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Robert A. Heinlein: tên đầy đủ của nhà văn.
  • Tác giả khoa học viễn tưởng: chỉ chung thể loại, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ liên quan
  • Heinlein's works: các tác phẩm của Heinlein.
    • Heinlein's works include "Stranger in a Strange Land" and "Starship Troopers". (Các tác phẩm của Heinlein bao gồm "Người lạvùng đất lạ" "Lính ngôi sao".)
Thành ngữ liên quan
  • "Heinlein's law": một nguyên tắc hoặc triết thường được cho của Heinlein, như "Never underestimate the power of human stupidity" (Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của sự ngu ngốc con người).
    • According to Heinlein's law, you should always be prepared for the worst. (Theo định luật của Heinlein, bạn nên luôn sẵn sàng cho điều tồi tệ nhất.)