heir presumptive

heir presumptive

A young man stands as the heir presumptive to the estate.

Định nghĩa

Danh từ: Người thừa kế giả định (heir presumptive) người đang hy vọng thừa kế một tài sản hoặc tước vị, nhưng quyền thừa kế của họ có thể bị mất đi nếu một người thân quyền thừa kế cao hơn ( dụ: con ruột hợp pháp) ra đời sau đó. Khác với "người thừa kế chắc chắn" (heir apparent), người thừa kế giả định không quyền thừa kế tuyệt đối.

dụ sử dụng
  • (Em trai của công tước người thừa kế giả định, công tước chưa con.)
  • ( người thừa kế giả định ngai vàng, vị trí của hoàng tử có thể bị thách thức nếu nhà vua sinh được con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heir presumptive" thường được dùng trong bối cảnh hoàng gia hoặc luật thừa kế, nhấn mạnh tính tạm thời không chắc chắn của quyền thừa kế.
  • Trong một số hệ thống pháp luật, người thừa kế giả định có thể mất quyền lợi nếu người thừa kế trực tiếp (con cái) ra đời sau khi họ đã được xác nhận người thừa kế.
Biến thể từ gần giống
  • Heir apparent (n): người thừa kế chắc chắn (quyền thừa kế không thể bị mất đi).
  • Presumptive heir (n): cụm từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Người thừa kế tạm thời: nhấn mạnh tính không vĩnh viễn.
  • Người thừa kế dự bị: nhấn mạnh vai trò thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Heir presumptive to the throne: người thừa kế giả định ngai vàng.
    • The heir presumptive to the throne is the monarch's eldest sibling. (Người thừa kế giả định ngai vàng anh chị em ruột lớn nhất của quốc vương.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in line for something: đang trong hàng đợi để nhận điều đó (thường không chắc chắn).
    • He is in line for the inheritance, but only as an heir presumptive. (Anh ấy đang trong hàng đợi nhận tài sản thừa kế, nhưng chỉ với tư cách người thừa kế giả định.)