heir-at-low

/'eərət'lɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thừa kế theo huyết tộc: Một người quyền thừa kế tài sản hoặc tước vị theo luật pháp cổ, dựa trên dòng dõi quan hệ huyết thống, thường khi người chết không để lại di chúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Under the old law, the estate passed to the nearest heir-at-law. (Theo luật , bất động sản được chuyển cho người thừa kế theo huyết tộc gần nhất.)
    • As the eldest son, he was recognized as the heir-at-law to his father's title. ( con trai cả, anh ấy được công nhận người thừa kế theo huyết tộc đối với tước vị của cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be entitled as heir-at-law": được quyền người thừa kế theo huyết tộc.
    • The court ruled that the cousin was entitled as the heir-at-law. (Tòa án phán quyết rằng người anh họ được quyền người thừa kế theo huyết tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Heir (n): người thừa kế nói chung.
    • She is the sole heir to the fortune. ( ấy người thừa kế duy nhất của khối tài sản.)
  • Heiress (n): nữ thừa kế.
  • Inheritor (n): người thừa kế, người thừa hưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Legal heir: người thừa kế hợp pháp (theo luật định).
  • Rightful heir: người thừa kế đích thực/chính đáng.
Lưu ý
  • "Heir-at-law" một thuật ngữ pháp cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản luật lịch sử hoặc bối cảnh di sản theo luật tập quán. Trong ngôn ngữ pháp hiện đại, các thuật ngữ như "legal heir" hoặc "intestate successor" (người thừa kế theo pháp luật khi không di chúc) thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
  1. người được quyền thừa kế theo huyết tộc