heisenberg
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Heisenberg là họ của Werner Heisenberg (1901–1976), một nhà vật lý lý thuyết người Đức. Ông nổi tiếng với việc xây dựng cơ học lượng tử và đặc biệt là phát biểu nguyên lý bất định (uncertainty principle), một trong những nền tảng quan trọng nhất của vật lý hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Werner Heisenberg đã đóng góp đáng kể cho cơ học lượng tử.)
- (Nguyên lý bất định Heisenberg phát biểu rằng bạn không thể đồng thời biết chính xác cả vị trí và động lượng của một hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heisenberg" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ nhà vật lý này hoặc các khái niệm liên quan đến ông.
- Trong văn hóa đại chúng, "Heisenberg" còn là biệt danh của nhân vật Walter White trong bộ phim truyền hình , ám chỉ sự thông minh và nguy hiểm.
Biến thể và từ gần giống
- Heisenbergian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Heisenberg hoặc nguyên lý bất định của ông.
- The Heisenbergian interpretation of quantum mechanics is widely accepted. (Cách giải thích Heisenberg về cơ học lượng tử được chấp nhận rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp; "Heisenberg" là một danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Heisenberg".
Thành ngữ liên quan
- "Heisenberg uncertainty principle": nguyên lý bất định Heisenberg, thường được dùng như một ẩn dụ trong các lĩnh vực khác (như kinh tế, triết học) để chỉ sự không thể biết chính xác đồng thời hai yếu tố.
- In business, the Heisenberg uncertainty principle applies when measuring employee performance affects the results. (Trong kinh doanh, nguyên lý bất định Heisenberg áp dụng khi việc đo lường hiệu suất nhân viên ảnh hưởng đến kết quả.)